shortness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shortness nghĩa là thiếu hụt. Học cách phát âm, sử dụng từ shortness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shortness

shortnessnoun

thiếu hụt

/ˈʃɔːtnəs//ˈʃɔːrtnəs/

Từ "shortness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʃɔːtnəs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên "SHOR".

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • SHOR:
    • sh: phát âm như tiếng "sh" trong tiếng Việt (ví dụ: shop)
    • o: phát âm như âm "o" trong "go"
    • r: phát âm là âm "r" đặc trưng của tiếng Anh
  • NESS:
    • n: phát âm như tiếng "n" trong tiếng Việt
    • ess: phát âm như âm "ess" trong tiếng Anh, thường được viết tắt từ "exhaust"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shortness trong tiếng Anh

Từ "shortness" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng:

1. Sự ngắn (Tính chất):

  • Short (adj.): Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ thứ gì đó có chiều dài hoặc độ dài không đầy đủ.
    • Ví dụ: "The shortness of the table made it difficult to eat dinner." (Chiều dài bàn quá ngắn gây khó khăn khi ăn tối.)
    • Ví dụ: "He has short hair." (Anh ấy có tóc ngắn.)
    • Ví dụ: "This book is surprisingly short." (Cuốn sách này khá ngắn bất ngờ.)

2. Sự thiếu thốn (Tính chất):

  • Shortness có thể chỉ sự thiếu hụt, thiếu thốn về một thứ gì đó như thời gian, tiền bạc, sự kiên nhẫn, v.v.
    • Ví dụ: "There’s a shortness of funds at the moment." (Hiện tại chúng ta đang gặp thiếu hụt tiền mặt.)
    • Ví dụ: "I felt a shortness of temper." (Tôi cảm thấy mình đang thiếu kiên nhẫn.)
    • Ví dụ: "The shortness of his attention made me feel unimportant." (Sự chú ý ngắn hạn của anh ấy khiến tôi cảm thấy không quan trọng.)

3. Sự khó thở (Tính chất):

  • Trong y học, "shortness" (thường dùng với cụm từ "shortness of breath") có nghĩa là khó thở.
    • Ví dụ: "She experienced a sudden shortness of breath." (Cô ấy đột nhiên bị khó thở.)

4. Sự ngắn gọn (Tính chất):

  • Trong văn viết hoặc nói chuyện, "shortness" có thể chỉ sự ngắn gọn, súc tích.
    • Ví dụ: "His explanation was characterized by a shortness of style." (Giải thích của anh ấy có tính súc tích đáng chú ý.)

Các dạng khác của từ "shortness":

  • Short: Động từ (verb) – ngắn (cho hành động cắt, tỉa) - Ví dụ: "He shortened the rope." (Anh ấy đã rút ngắn dây.)
  • Shorten: Động từ (verb) – làm ngắn
  • Shortfall: Dép (noun) – sự thiếu hụt (thường dùng trong kinh doanh) - Ví dụ: "We experienced a significant shortfall in sales." (Chúng tôi đã gặp phải sự thiếu hụt đáng kể về doanh số.)

Lời khuyên:

  • Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của "shortness" trong mỗi tình huống.
  • Sử dụng từ điển hoặc các nguồn tài liệu tham khảo khác để kiểm tra chính xác nghĩa và cách sử dụng của từ.

Nếu bạn có câu cụ thể muốn sử dụng từ "shortness," hãy cung cấp để tôi có thể giúp bạn diễn đạt tốt nhất!


Bình luận ()