shrewdness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shrewdness nghĩa là sắc sảo. Học cách phát âm, sử dụng từ shrewdness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shrewdness

shrewdnessnoun

sắc sảo

/ˈʃruːdnəs//ˈʃruːdnəs/

Từ "shrewdness" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • shrewd: /ˈʃruːd/ (pronounced /ˈʃruːd/)
    • shrewd: Nguyên âm "sh" được phát âm giống như "sh" trong "ship". Âm "rew" giống "rew" trong "rewind". Âm "d" cuối chu kỳ được phát âm rõ ràng.
  • ness: /nɛs/ (pronounced /ˈnɛs/)
    • ness: Âm "ne" giống "ne" trong "net". Âm "s" cuối chu kỳ được phát âm rõ ràng.

Tổng hợp: /ˈʃruːd.nɛs/ (pronounced /ˈʃruːd.nɛs/)

Bạn có thể tìm các bản ghi âm để luyện tập phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shrewdness trong tiếng Anh

Từ "shrewdness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thông minh, tinh ranh, hoặc khả năng nhận biết và khai thác cơ hội một cách khéo léo. Nó thường được dùng để miêu tả một người có trí tuệ sắc bén, khôn ngoan và có khả năng đọc vị người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "shrewdness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • Positive (Tích cực):

    • "He was a shrewd businessman, always able to negotiate the best deals." (Ông ấy là một doanh nhân thông minh, luôn có thể thương lượng được những hợp đồng tốt nhất.)
    • "Her shrewd observations helped her to avoid many social pitfalls." (Những quan sát tinh tế của cô ấy đã giúp cô tránh được nhiều rắc rối xã hội.)
    • "A shrewd eye for talent allowed him to identify and nurture promising young artists." (Khả năng nhìn thấu tài năng đã giúp anh ta phát hiện và nuôi dưỡng những họa sĩ trẻ đầy hứa hẹn.)
  • Negative (Tiêu cực - thường mang ý nghĩa mỉa mai):

    • "Don't trust him; he's just being shrewd." (Đừng tin anh ta, anh ta chỉ đang hành động khéo léo thôi.) - Ở đây, "shrewd" được dùng để chỉ sự gian xảo, lợi dụng.
    • "Her shrewd tactics were designed to manipulate others into doing her bidding." (Những chiến thuật tinh ranh của cô ấy được thiết kế để thao túng người khác làm theo ý cô.)

2. Mô tả hành động:

  • "The shrewd detective quickly pieced together the clues to solve the crime." (Nhà điều tra tinh ranh nhanh chóng ghép các manh mối lại để giải quyết vụ án.)
  • "She used her shrewdness to convince him to invest in her company." (Cô ấy đã dùng sự thông minh của mình để thuyết phục anh ta đầu tư vào công ty của cô.)
  • "A shrewd shopper always knows how to get the best price." (Những người mua sắm thông minh luôn biết cách mua được giá tốt nhất.)

3. Phân biệt với các từ tương tự:

  • Clever: thông minh, nhanh trí (thường tập trung vào khả năng giải quyết vấn đề).
  • Smart: thông minh, có trí tuệ (thường dùng để mô tả một người có kiến thức rộng rãi).
  • Wise: khôn ngoan, tháo vát (thường dùng để mô tả một người có kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn).

Shrewdness thường tập trung vào khả năng khai thác cơ hội và người khác, mang một sắc thái hơi tiêu cực hơn so với các từ trên.

Ví dụ đáng nhớ: "Bless your shrewdness!" (Thật thông minh/khôn ngoan của bạn!) - Thường dùng để khen ngợi một cách mỉa mai.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ về cách sử dụng từ "shrewdness" trên Google hoặc trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries. Hãy cho tôi biết nếu bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó!


Bình luận ()