shrivelled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shrivelled nghĩa là co lại. Học cách phát âm, sử dụng từ shrivelled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shrivelled

shrivelledadjective

co lại

/ˈʃrɪvld//ˈʃrɪvld/

Từ "shrivelled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • shri-vil-ded

Phần gạch đầu dòng (ˈʃrɪvɪld) thể hiện cách nhấn nhá.

Cụ thể:

  • shri - nghe giống như "shri" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn)
  • vil - nghe giống như "vil" trong "villager"
  • ded - nghe giống như "ded" trong "dedicate"

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh (ví dụ: Forvo, Google Translate) để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://forvo.com/word/shrivelled/

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shrivelled trong tiếng Anh

Từ "shrivelled" trong tiếng Anh có nghĩa là héo lại, khô lại, bị thu nhỏ lại. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó mất nước, bị khô, hoặc bị co lại vì mất chất lỏng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả hình dáng:

  • Dùng với trái cây, rau củ: “The plums were shrivelled and dark because they hadn’t been watered.” (Những quả ó bi này khô quắt và sậm màu vì không được tưới nước.)
  • Dùng với da, thịt: “Her skin was shrivelled with age.” (Da của bà ấy bị héo lại vì tuổi già.) “The meat was shrivelled after being left out in the sun.” (Thịt bị khô lại sau khi để ngoài trời nắng.)

2. Mô tả sự suy thoái, giảm sút:

  • Dùng để chỉ cảm xúc, sự suy sụp: “He looked shrivelled with grief after the news.” (Anh ấy trông suy sụp và héo hon vì tin buồn.)
  • Dùng để chỉ sức khỏe, tinh thần: “The economy shrivelled when the stock market crashed.” (Kinh tế suy thoái khi thị trường chứng khoán sụp đổ.) - Trong trường hợp này, "shrivelled" mang ý nghĩa thu nhỏ lại, giảm sút, không còn sức mạnh như trước.

3. Phân biệt “shrivelled” với “shriveled”:

  • Cả hai từ này đều có nghĩa tương tự, nhưng “shrivelled” là dạng thông thường hơn và được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. “Shriveled” là dạng Mỹ và ít phổ biến hơn.

Tóm lại: "Shrivelled" là một từ hữu ích để mô tả sự héo lại, khô lại, hoặc giảm sút của vật thể, cảm xúc, hoặc tình trạng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?


Bình luận ()