Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shrivelled nghĩa là co lại. Học cách phát âm, sử dụng từ shrivelled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
co lại
Từ "shrivelled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈʃrɪvɪld) thể hiện cách nhấn nhá.
Cụ thể:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng phát âm tiếng Anh (ví dụ: Forvo, Google Translate) để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://forvo.com/word/shrivelled/
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "shrivelled" trong tiếng Anh có nghĩa là héo lại, khô lại, bị thu nhỏ lại. Nó thường được dùng để mô tả một thứ gì đó mất nước, bị khô, hoặc bị co lại vì mất chất lỏng. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:
Tóm lại: "Shrivelled" là một từ hữu ích để mô tả sự héo lại, khô lại, hoặc giảm sút của vật thể, cảm xúc, hoặc tình trạng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()