Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
shut down nghĩa là đóng cửa; tắt máy. Học cách phát âm, sử dụng từ shut down qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đóng cửa, tắt máy

Cách phát âm từ "shut down" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại, "shut down" được phát âm là: /ʃʌt daʊn/
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "shut down" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Cấu trúc và cách sử dụng khác:
Lưu ý: "Shut down" thường đi kèm với giới từ "to" khi sử dụng trong nghĩa bế quan hoặc tạm ngừng hoạt động.
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ cụ thể và ngữ cảnh sử dụng. Nếu bạn có một tình huống cụ thể muốn sử dụng từ "shut down", hãy cho tôi biết để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which phrase best completes the sentence?
"The factory will __________ for two weeks in July."
A. close down
B. shut down
C. break down
D. turn up
Choose the correct option(s):
"After the cyberattack, they had to __________ the system to prevent further damage."
A. shut down
B. cut off
C. turn off
D. break up
Select the appropriate phrase(s):
"The company may __________ if it fails to secure new investment."
A. shut down
B. run out
C. go out of business
D. give in
Which option is not correct in this context?
"The meeting was __________ because of the emergency."
A. called off
B. shut down
C. cancelled
D. postponed
Choose the correct phrase(s):
"He tends to __________ whenever the conversation gets too intense."
A. shut down
B. close off
C. break down
D. hold back
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "shut down":
The authorities closed the website after discovering illegal activities.
Rewrite using a form of "shut down":
The factory stopped working completely after the accident.
Rewrite without using "shut down":
The restaurant closed permanently last week.
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Giải thích:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()