sick leave là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sick leave nghĩa là sự nghỉ bệnh, kì nghỉ bệnh. Học cách phát âm, sử dụng từ sick leave qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sick leave

sick leavenoun

sự nghỉ bệnh, kì nghỉ bệnh

//
Định nghĩa & cách phát âm từ sick leave

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "sick leave" trong tiếng Anh:

  • sick: /sɪk/ (giống như "sick" trong tiếng Việt)
  • leave: /liːv/ (nhấn âm tiết thứ hai, nghe như "leave" trong tiếng Việt)

Vậy, "sick leave" được phát âm là: /sɪk liːv/

Bạn có thể nghe phát âm chính xác hơn trên các trang web dịch thuật như Google Translate hoặc Forvo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sick leave trong tiếng Anh

"Sick leave" trong tiếng Anh có nghĩa là nghỉ phép vì ốm đau. Đây là một loại nghỉ phép mà bạn được phép nghỉ làm vì bạn không khỏe, có bệnh hoặc cần chăm sóc sức khỏe cá nhân.

Dưới đây là cách bạn có thể sử dụng từ "sick leave" trong các tình huống khác nhau:

1. Khi xin nghỉ phép:

  • Ví dụ: "I need to take sick leave because I have a bad cold." (Tôi cần xin nghỉ phép vì tôi bị cảm nặng.)
  • Ví dụ: "I'm going to use my sick leave to recover from the flu." (Tôi sẽ sử dụng ngày nghỉ phép ốm đau của mình để hồi phục sau cúm.)
  • Ví dụ: "Please submit a doctor’s note for your sick leave request." (Vui lòng nộp phiếu khám bệnh cho yêu cầu nghỉ phép ốm đau của bạn.)

2. Khi nói về chính sách nghỉ phép:

  • Ví dụ: "Our company offers three days of sick leave per year." (Công ty chúng tôi cung cấp ba ngày nghỉ phép ốm đau mỗi năm.)
  • Ví dụ: "I'm checking the company’s policy on sick leave to see how many days I have remaining." (Tôi đang kiểm tra chính sách của công ty về nghỉ phép ốm đau để xem tôi còn bao nhiêu ngày.)

3. Trong các cuộc trò chuyện thông thường:

  • Ví dụ: "I’m feeling unwell, so I’m going to take a day of sick leave." (Tôi cảm thấy không khỏe, vì vậy tôi sẽ nghỉ một ngày ốm đau.)

Lưu ý:

  • Paid sick leave (nghỉ phép ốm có lương) – Nghỉ phép ốm mà bạn được nhận lương trong thời gian nghỉ.
  • Unpaid sick leave (nghỉ phép ốm không có lương) – Nghỉ phép ốm mà bạn không được nhận lương.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sick leave" trong tiếng Anh!


Bình luận ()