sidetrack là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sidetrack nghĩa là Sidetrack. Học cách phát âm, sử dụng từ sidetrack qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sidetrack

sidetrackverb

Sidetrack

/ˈsaɪdtræk//ˈsaɪdtræk/

Từ "sidetrack" (lối tắt, lạc đường, thu hút sự chú ý) được phát âm như sau:

/ˈsɪd.træk/

  • sɪd: nghe gần giống "sid" trong từ "side" (phía)
  • træk: nghe giống "track" (lối, đường ray) nhưng âm "a" kéo dài hơn một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sidetrack trong tiếng Anh

Từ "sidetrack" trong tiếng Anh có nghĩa là làm lạc hướng, đánh lạc hướng, hoặc dẫn dụ khỏi chủ đề chính. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, cả ở ngữ cảnh thông thường lẫn chuyên ngành. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Dùng để chỉ hành động làm lạc hướng (common usage):

  • To sidetrack someone: Làm ai đó bị lạc hướng khỏi chủ đề, đưa họ vào những câu chuyện không liên quan hoặc những vấn đề khác.

    • Example: "He kept sidetracking the conversation with stories about his childhood." (Anh ta liên tục làm lạc hướng cuộc trò chuyện bằng những câu chuyện về tuổi thơ của mình.)
    • Example: "Don't sidetrack me with that – we need to focus on the budget." (Đừng làm tôi lạc hướng với chuyện đó – chúng ta cần tập trung vào ngân sách.)
  • To be sidetracked: Bị làm lạc hướng khỏi chủ đề.

    • Example: "I got sidetracked by a phone call and missed the meeting." (Tôi bị làm lạc hướng bởi cuộc gọi điện thoại và bỏ lỡ cuộc họp.)

2. Dùng trong bối cảnh công nghiệp/kỹ thuật (technical usage):

  • Side track: Một đường ray phụ, một đường ray bên cạnh – thường thấy trên đường sắt và các công trình xây dựng lớn.

    • Example: "The construction crew used a side track to move the heavy equipment around the site." (Đội xây dựng sử dụng một đường ray phụ để di chuyển thiết bị nặng xung quanh khu vực xây dựng.)
  • To sidetrack a project: Làm chậm hoặc thay đổi hướng của một dự án.

    • Example: "The new regulations sidetracked the entire project." (Những quy định mới đã làm chậm lại toàn bộ dự án.)

3. Dùng trong văn viết hình ảnh (visual writing):

  • Side track: Trong thị giác, "sidetrack" có thể ám chỉ một chi tiết phụ, một yếu tố thừa không quan trọng, có thể làm giảm sự tập trung vào chủ đề chính. (Ít dùng hơn trong trường hợp này).

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: Lạc hướng, đánh lạc hướng.
  • Cách sử dụng:
    • Dùng với chủ ngữ là người: "to sidetrack someone"
    • Dùng với chủ ngữ là người/vật: "to be sidetracked"
    • Trong bối cảnh kỹ thuật: "side track" (đường ray phụ)

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "sidetrack" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách tốt nhất?

Các từ đồng nghĩa với sidetrack


Bình luận ()