Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sized nghĩa là đã được định cỡ. Học cách phát âm, sử dụng từ sized qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đã được định cỡ

Từ "sized" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:
Phát âm: /saɪzd/
Cách phát âm chi tiết:
Ví dụ: "I sized him up before I spoke to him." (Tôi đã đo đạc anh ta trước khi nói chuyện với anh ta.)
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "sized" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Kích cỡ: "Size" ở đây là danh từ, thường được dùng để chỉ kích cỡ của một vật.
Dây/Dải (of something): Khi nói về một vật có chiều dài cố định, "size" có thể dùng để chỉ một phần của vật đó. Thường đi với "of."
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Định cỡ, đo kích cỡ | I need to size a new dress. |
| Danh từ | Kích cỡ | What size is this sweater? |
| Danh từ (With ‘of’) | Dây, dải | He ordered a size 10 of ribbon. |
| Tính từ | Đã được định cỡ | The chairs are sized for children. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "sized" trong đó.
The lab requires a ____ specimen for accurate testing.
a) medium-sized
b) quantified
c) measured
d) large
Which of these adjectives describe a properly proportioned object? (Chọn 2)
a) sized
b) balanced
c) weighted
d) irregular
The factory uses ____ containers to optimize storage space.
a) color-coded
b) sized
c) numbered
d) labeled
To reduce waste, the designer recommended using ____ fabric cuts.
a) pre-sized
b) pre-cut
c) oversized
d) reused
The report was rejected because the charts were not ____ correctly.
a) formatted
b) sized
c) aligned
d) colored
Original: The manager checked the dimensions of the packaging.
→ Rewrite using "sized":
The manager ______ the packaging.
Original: We need a sample that matches the required proportions.
→ Rewrite using "sized":
We need a ______ sample.
Original: The team divided the project into smaller sections.
→ Rewrite without "sized":
The team ______ the project into manageable parts.
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Ghi chú: Các từ nhiễu được chọn dựa trên ngữ cảnh (vd: "arranged" thay vì "sized" khi nói về tài liệu, "scaled" thay thế "sized" trong bản vẽ).
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()