skilfully là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

skilfully nghĩa là tài giỏi, khéo tay. Học cách phát âm, sử dụng từ skilfully qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ skilfully

skilfullyadverb

tài giỏi, khéo tay

/ˈskɪlfʊli//ˈskɪlfəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ skilfully

Từ "skilfully" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈskɪl.ɪf.li

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ˈskɪl (skil): Phát âm gần giống như "skill" nhưng kéo dài hơn một chút và có đuôi "i" rõ ràng.
  • ɪf (if): Giống như âm "if" trong tiếng Việt.
  • li (li): Giống như âm "lee" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan tại đây:

Mẹo nhỏ:

  • Hãy tập trung vào việc giữ cho âm "i" đầu tiên của "skill" nghe rõ ràng và kéo dài.
  • Đừng quên phần đuôi "ly" ở cuối, phát âm giống như "lee".

Chúc bạn thành công trong việc luyện tập!

Cách sử dụng và ví dụ với từ skilfully trong tiếng Anh

Từ "skilfully" trong tiếng Anh là một trạng từ miêu tả cách ai đó làm việc một cách khéo léo, thành thạo và hiệu quả. Nó thường được sử dụng để mô tả một kỹ năng hoặc khả năng đặc biệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "skilfully" một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa chung:

  • Khéo léo: Nghĩa cơ bản nhất là làm việc hoặc hành động một cách khéo léo, tinh tế.
  • Thành thạo: Thể hiện sự thành thạo trong một kỹ năng hoặc nghề nghiệp.
  • Hiệu quả: Làm việc một cách hiệu quả và đạt được kết quả tốt.

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Mô tả kỹ năng:

    • "The artist skilfully blended the colors to create a stunning landscape." (Nhà nghệ sĩ đã khéo léo hòa trộn các màu để tạo ra một phong cảnh tuyệt đẹp.)
    • "The surgeon skilfully performed the operation, minimizing the patient's pain." (Bác sĩ phẫu thuật đã thành thạo thực hiện ca phẫu thuật, giảm thiểu đau khổ cho bệnh nhân.)
    • "The detective skilfully pieced together the evidence to solve the case." (Nhà thám tử đã khéo léo ghép nối các manh mối để giải quyết vụ án.)
  • Mô tả hành động hoặc cách làm:

    • "She skilfully avoided the awkward question." (Cô ấy đã khéo léo tránh khỏi câu hỏi khó xử.)
    • "He skilfully negotiated a favorable deal for the company." (Anh ấy đã khéo léo đàm phán một thỏa thuận có lợi cho công ty.)
    • "The carpenter skilfully crafted the intricate wooden furniture." (Thợ mộc đã khéo léo chế tác những đồ gỗ cầu kỳ.)
  • Trong các câu văn phức tạp hơn:

    • "The politician skilfully used rhetoric to persuade the audience." (Chính trị gia đã khéo léo sử dụng ngôn ngữ hùng biện để thuyết phục khán giả.)
    • "The lawyer skilfully presented the case to the jury." (Luật sư đã khéo léo trình bày vụ án trước vành án.)

3. So sánh với "skillfully":

  • "Skillfully" là tính từ (adjective), dùng để mô tả một người hoặc vật có kỹ năng. Ví dụ: “a skillfully crafted watch” (một chiếc đồng hồ được chế tác khéo léo).
  • "Skilfully" là trạng từ (adverb), dùng để mô tả cách ai đó làm việc. Ví dụ: “He plays the piano skillfully.” (Anh ấy chơi piano khéo léo.)

4. Một vài lưu ý:

  • “Skilfully” thường được viết liền (một từ) thay vì “skillfully” (hai từ).
  • Nó thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự khéo léo và thành thạo trong một hành động cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong các bài viết hoặc đoạn văn tiếng Anh: https://www.vocabulary.com/skills/adverbs/skilfully

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "skilfully" một cách chính xác!

Luyện tập với từ vựng skilfully

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The surgeon ______ performed the complex operation, earning praise from the medical team.
  2. She handled the angry customer ______, calming the situation without escalating tension.
  3. He quickly but ______ completed the report, leaving no room for errors.
  4. The artist painted the mural ______, blending colors with precision.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The programmer debugged the code ______, fixing all errors before the deadline.
    A. skillfully
    B. clumsily
    C. efficiently
    D. inaccurately

  2. The diplomat negotiated the treaty terms ______, balancing multiple conflicting demands.
    A. aggressively
    B. skilfully
    C. carelessly
    D. hesitantly

  3. The chef sliced the vegetables ______, ensuring uniform thickness for even cooking.
    A. skilfully
    B. randomly
    C. hastily
    D. professionally

  4. The team managed the crisis ______ by following the protocol step-by-step.
    A. skilfully
    B. systematically
    C. chaotically
    D. nervously

  5. She answered the interview questions ______, impressing the panel with her clarity.
    A. awkwardly
    B. eloquently
    C. skilfully
    D. vaguely


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He fixed the car engine with great expertise.
    Rewrite: ______

  2. Original: The pianist played the sonata with impressive technique.
    Rewrite: ______

  3. Original: The teacher explained the concept clearly and effectively.
    Rewrite: ______


Đáp án:

Bài 1:

  1. skilfully
  2. tactfully (nhiễu)
  3. meticulously (nhiễu)
  4. skilfully

Bài 2:

  1. A (skillfully), C (efficiently)
  2. B (skilfully)
  3. A (skilfully), D (professionally)
  4. B (systematically) (nhiễu)
  5. B (eloquently), C (skilfully)

Bài 3:

  1. He skilfully fixed the car engine.
  2. The pianist skilfully played the sonata.
  3. The teacher explained the concept adeptly. (không dùng "skilfully")

Bình luận ()