sleaziness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sleaziness nghĩa là Sleaziness. Học cách phát âm, sử dụng từ sleaziness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sleaziness

sleazinessnoun

Sleaziness

/ˈsliːzinəs//ˈsliːzinəs/

Từ "sleaziness" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • s-le-a-ziz-ness

Phần gạch đầu dòng (ˈsleɪzɪnəs) thể hiện cách phát âm chính xác.

  • s-le: phát âm giống như "sl" trong "slow"
  • a-ziz: phát âm giống như "eyes" nhưng bỏ phần "es" ở cuối
  • -ness: phát âm giống như "ness" trong "nessesity"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ sleaziness trong tiếng Anh

Từ "sleaziness" trong tiếng Anh là một từ mang tính tiêu cực, dùng để mô tả một sự tình tình dục thô tục, rác rưởi, hoặc có vẻ ngoài bẩn thỉu, không lịch sự. Nó thường được sử dụng để mô tả hành vi, thái độ hoặc môi trường tạo cảm giác khó chịu, phản cảm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sleaziness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành vi:

  • The salesman's behavior was incredibly sleazy. (Hành vi của người bán hàng thật thô tục.)
  • He made a sleazy remark that made me uncomfortable. (Anh ta nói một câu nhục nhã khiến tôi cảm thấy khó chịu.)
  • She rejected his sleazy advances. (Cô ấy từ chối những lời tán tỉnh thô tục của anh ta.)

2. Mô tả thái độ/tính cách:

  • He’s a sleazy politician who doesn’t care about the people. (Anh ta là một chính trị gia thô tục, không quan tâm đến người dân.)
  • Her sleazy attitude made it difficult to work with her. (Tài độ thô tục của cô ấy khiến việc làm việc cùng cô ấy khó khăn.)

3. Mô tả môi trường/nơi chốn:

  • The nightclub had a sleazy atmosphere. (Nhà hàng đêm có một bầu không khí thô tục.)
  • That part of town is known for its sleazy businesses. (Phần khu vực đó nổi tiếng với những doanh nghiệp thô tục.)
  • The hotel room was disgustingly sleazy. (Phòng khách sạn thật thô tục và đáng lo ngại.)

4. Sử dụng như tính chất (adjective):

  • "Don’t associate with that sleazy guy," she warned. (“Đừng tiếp xúc với tên thô tục đó,” cô ấy cảnh báo.)
  • The movie had a lot of gratuitous sleaziness. (Bộ phim này có rất nhiều sự thô tục không cần thiết.)

Lưu ý:

  • Từ "sleaziness" có thể gây khó chịu, vì vậy hãy sử dụng nó một cách cẩn thận và chỉ khi nó thực sự phù hợp.
  • Nó thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc môi trường không được coi là lịch sự hoặc đạo đức.

Bạn có thể so sánh "sleaziness" với các từ đồng nghĩa như:

  • shoddiness (chất lượng kém, thô thiển)
  • vulgarity (sự thô tục, tục tĩu)
  • crudeness (sự thô lỗ, thiếu tế nhị)
  • lowliness (sự tầm thường, thấp kém)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào của từ này không?


Bình luận ()