Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sleepy nghĩa là buồn ngủ. Học cách phát âm, sử dụng từ sleepy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
buồn ngủ

Từ "sleepy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Chia nhỏ ra:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sleepy" trong tiếng Anh có nghĩa là ngủm, buồn ngủ, mệt mỏi muốn ngủ. Nó dùng để mô tả một cảm giác muốn ngủ, thường là do mệt mỏi, buồn hay không được ngủ đủ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "sleepy" trong các tình huống khác nhau với các ví dụ:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sleepy" trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"I can't keep my eyes open — I feel so __________."
A. sleepy
B. tired
C. asleep
D. sleepless
Choose the correct word(s) to describe someone who is about to fall asleep:
A. drowsy
B. sleepy
C. sleeping
D. sleepover
Which adjective best fits in the sentence: "The child became __________ halfway through the movie"?
A. sleepy
B. tired
C. exhausted
D. sleep
Select the appropriate word(s) for this context:
"She stayed up all night studying and now feels completely __________."
A. sleepy
B. awake
C. energetic
D. worn out
Which word(s) is/are grammatically correct and contextually appropriate?
"He looked __________ after working the night shift."
A. sleepy
B. sleepiness
C. sleepily
D. tired
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "sleepy":
→ I’m so tired I might fall asleep right now.
Rewrite using a form of "sleepy":
→ She couldn’t concentrate because she hadn’t slept well.
Rewrite the sentence without using "sleepy":
→ The baby was so sleepy that she started crying.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()