sleepy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sleepy nghĩa là buồn ngủ. Học cách phát âm, sử dụng từ sleepy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sleepy

sleepyadjective

buồn ngủ

/ˈsliːpi/
Định nghĩa & cách phát âm từ sleepy

Từ "sleepy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˌslipɪ

Chia nhỏ ra:

  • slip: giống như "slip" (trượt)
  • -y: phát âm như âm "i" trong "him"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sleepy trong tiếng Anh

Từ "sleepy" trong tiếng Anh có nghĩa là ngủm, buồn ngủ, mệt mỏi muốn ngủ. Nó dùng để mô tả một cảm giác muốn ngủ, thường là do mệt mỏi, buồn hay không được ngủ đủ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sleepy" trong các tình huống khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc:

  • "I'm feeling sleepy today because I didn't sleep well last night." (Hôm nay tôi thấy mệt mỏi vì đêm qua tôi không ngủ ngon.)
  • "The baby was sleepy and started to yawn." (Trẻ sơ sinh đang ngủm và bắt đầu ngáp.)
  • "After the long hike, we were all sleepy." (Sau chuyến đi bộ đường dài dài, chúng tôi đều cảm thấy mệt mỏi muốn ngủ.)

2. Mô tả trạng thái:

  • "The cat is sleepy curled up on the sofa." (Con mèo đang ngủm cuộn tròn trên ghế sofa.)
  • "He looked sleepy and his eyes were drooping." (Anh ấy trông mệt mỏi và đôi mắt đang nhắm.)

3. Sử dụng trong câu hỏi/lời kêu gọi:

  • "Are you sleepy?" (Bạn có mệt mỏi không?)
  • "Let's go home; you're sleepy." (Đi về nhà thôi, bạn mệt rồi đấy.)

4. Sử dụng với các động từ:

  • "He started to yawn and became sleepy." (Anh ấy bắt đầu ngáp và dần trở nên ngủm.)
  • "The afternoon sun made her feel sleepy." (Ánh nắng chiều khiến cô cảm thấy mệt mỏi muốn ngủ.)

Lưu ý:

  • "Sleepy" thường được sử dụng để mô tả một cảm giác tạm thời.
  • Nó có thể được sử dụng với các trạng từ như "very sleepy" (rất ngủm) hoặc "extremely sleepy" (cực kỳ ngủm) để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sleepy" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng sleepy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the long meeting, everyone felt __________ and struggled to focus on the presentation.
  2. She yawned repeatedly during the lecture because she was feeling __________.
  3. The baby looked __________, so we decided to put her down for a nap.
  4. He seemed __________ even though he had a strong cup of coffee that morning.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can correctly complete the sentence?
    "I can't keep my eyes open — I feel so __________."
    A. sleepy
    B. tired
    C. asleep
    D. sleepless

  2. Choose the correct word(s) to describe someone who is about to fall asleep:
    A. drowsy
    B. sleepy
    C. sleeping
    D. sleepover

  3. Which adjective best fits in the sentence: "The child became __________ halfway through the movie"?
    A. sleepy
    B. tired
    C. exhausted
    D. sleep

  4. Select the appropriate word(s) for this context:
    "She stayed up all night studying and now feels completely __________."
    A. sleepy
    B. awake
    C. energetic
    D. worn out

  5. Which word(s) is/are grammatically correct and contextually appropriate?
    "He looked __________ after working the night shift."
    A. sleepy
    B. sleepiness
    C. sleepily
    D. tired


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using the word "sleepy":
    → I’m so tired I might fall asleep right now.

  2. Rewrite using a form of "sleepy":
    → She couldn’t concentrate because she hadn’t slept well.

  3. Rewrite the sentence without using "sleepy":
    → The baby was so sleepy that she started crying.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. sleepy
  2. sleepy
  3. drowsy
  4. tired

Bài tập 2:

  1. A, B
  2. A, B
  3. A
  4. A, D
  5. A, D

Bài tập 3:

  1. I’m so sleepy I might fall asleep right now.
  2. She couldn’t concentrate because she was feeling sleepy.
  3. The baby was so drowsy that she started crying.

Bình luận ()