Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sleet nghĩa là mưa tuyết. Học cách phát âm, sử dụng từ sleet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mưa tuyết

Từ "sleet" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web này:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sleet" trong tiếng Anh dùng để chỉ một loại mưa kết hợp giữa mưa và tuyết. Nó là những hạt tuyết nhỏ li ti rơi xuống đất dưới dạng mưa lạnh. Dưới đây là cách sử dụng từ "sleet" một cách chính xác và phổ biến:
Tóm lại: "Sleet" là một loại thời tiết đặc biệt, kết hợp giữa mưa và tuyết, tạo ra một bề mặt trơn trượt và nguy hiểm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào của từ "sleet" không?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống (sleet, hail, blizzard, drizzle) để hoàn thành các câu sau:
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng hoặc không có đáp án nào là "sleet"):
The meteorologist reported that the precipitation would be a mixture of rain and snow, commonly known as _________. A. sleet B. fog C. ice pellets D. mist
Due to the heavy _________, the mountain pass was closed to all traffic to prevent accidents. A. sleet B. blizzard C. sunshine D. humidity
The windshield was covered in a frozen slush that made it difficult to see; it was clearly a case of _________. A. sleet B. drizzle C. hail D. sleeting
The sudden _________ of golf-ball-sized ice chunks shattered the greenhouse roof. A. sleet B. hail C. snow D. sleeting
The morning commute was delayed because the roads were covered in a dangerous layer of _________. A. sleet B. ice C. sleeting D. frost
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()