sling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sling nghĩa là treo lên. Học cách phát âm, sử dụng từ sling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sling

slingverb

treo lên

/slɪŋ//slɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ sling

Từ "sling" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của nó:

1. Sling (noun): (dây thừng, cái móc treo) - Phát âm: /sﻟɪŋ/

  • s phát âm như trong "sun"
  • l phát âm như "l" trong "light"
  • ɪŋ giống như âm "ing" trong "sing"

2. Sling (verb): (ném dây xích) - Phát âm: /slɪŋ/

  • s phát âm như trong "sun"
  • l phát âm như "l" trong "light"
  • ɪŋ giống như âm "ing" trong "sing"

Lưu ý:

  • Cả hai cách phát âm đều có âm "ɪ" (như trong "bit") và âm "ŋ" (như trong "sing").

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sling trong tiếng Anh

Từ "sling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Sling (noun):

  • A tool for throwing projectiles: Đây là nghĩa phổ biến nhất, là một dụng cụ gồm dây và một cái khay (basket) để ném đá, đạn, hoặc các vật khác vào kẻ địch. Như trong câu ví dụ: "The Vikings used a sling to attack their enemies." (Những người Viking sử dụng búa để tấn công kẻ thù.)
  • A bag or container for carrying things: Một cái túi hoặc hộp đựng đồ, thường là túi đơn giản, không có đai. Ví dụ: "She carried her groceries in a sling." (Cô ấy mang đồ tạp hóa trong một cái túi).

2. Sling (verb):

  • To suspend something by a strap or sling: Để treo một cái gì đó bằng dây hoặc băng. Ví dụ: "He slung his camera around his neck." (Anh ta treo máy ảnh vào cổ). "She slung the injured arm in a sling." (Cô ấy treo cánh tay bị thương trong băng gút).
  • To swing something back and forth: Giật, vung. Ví dụ: "He slung the rope across the chasm." (Anh ta vung dây qua hẻm núi).
  • (Slang) To dismiss or get rid of someone: (Thường là cách nói không trang trọng) Từ bỏ, bỏ rơi. Ví dụ: "He slung his girlfriend after a fight." (Anh ta chấm dứt quan hệ với bạn gái sau một cuộc tranh cãi). Sử dụng từ này cần cẩn thận vì nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Lưu ý, đây là cách sử dụng không phổ biến và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh thân mật.

3. Sling (adjective):

  • Relating to a sling: Liên quan đến búa. Ví dụ: "sling shot" (búa bắn).

Ví dụ minh họa các cách sử dụng khác nhau:

  • Noun (projectile): "The medieval warrior used a sling to launch stones at the castle walls."
  • Noun (container): "I packed a small sling to carry my water bottle on the hike."
  • Verb (suspend): "I slung my backpack over my shoulder."
  • Verb (swing): “The gardener slung the watering can to reach the plants.”
  • Verb (slang - dismiss): "He slung his old friends after moving to a new city." (Cần cẩn thận khi sử dụng)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "sling" như một dụng cụ ném, hãy nhớ rằng nó có lịch sử lâu đời trong các nền văn minh cổ đại và quân sự.
  • Khi sử dụng "sling" như một động từ trong nghĩa “bỏ rơi”, hãy cân nhắc đến sự phù hợp và sắc thái của cách nói.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sling", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng nó. Nếu bạn có câu cụ thể, tôi có thể giúp bạn diễn đạt câu đó một cách chính xác nhất.

Thành ngữ của từ sling

sling your hook
(British English, informal)to go away

    Bình luận ()