smallholder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

smallholder nghĩa là SMILERHOLDER. Học cách phát âm, sử dụng từ smallholder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ smallholder

smallholdernoun

SMILERHOLDER

/ˈsmɔːlhəʊldə(r)//ˈsmɔːlhəʊldər/

Từ "smallholder" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsmɔːlˌhɔːldər

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • smɔːl - Giống như "small" nhưng kéo dài và nhấn mạnh âm "a" (giống như "a" trong "car").
  • ˌhɔːldər - "h" nhẹ, "o" như "o" trong "go", "ld" như "l" trong "light" và "r" cuối như "r" trong "run".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ smallholder trong tiếng Anh

Từ "smallholder" trong tiếng Anh có nghĩa là người nông dân nhỏ lẻ, người trồng trọt hay chăn nuôi quy mô nhỏ, thường ở nông thôn và không sử dụng máy móc hiện đại. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các bài viết về nông nghiệp, phát triển nông thôn và tài chính nông nghiệp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "smallholder" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh nông nghiệp:

  • Ví dụ: “Smallholders in rural areas are often vulnerable to climate change.” (Những người nông dân nhỏ lẻ ở vùng nông thôn thường dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu.)
  • Ví dụ: “The government is implementing programs to support smallholders in adopting sustainable farming practices.” (Chính phủ đang triển khai các chương trình hỗ trợ người nông dân nhỏ lẻ áp dụng các phương pháp canh tác bền vững.)
  • Ví dụ: "Smallholder agriculture contributes significantly to the country's food security." (Nông nghiệp quy mô nhỏ góp phần đáng kể vào an ninh lương thực của đất nước.)

2. Trong ngữ cảnh tài chính:

  • Ví dụ: "Microfinance institutions often target smallholders in remote communities.” (Các tổ chức tài chính vi mô thường nhắm mục tiêu đến những người nông dân nhỏ lẻ ở các cộng đồng xa xôi.)
  • Ví dụ: “Smallholders frequently lack access to credit and insurance, which hinders their economic growth.” (Người nông dân nhỏ lẻ thường thiếu khả năng tiếp cận tín dụng và bảo hiểm, điều này cản trở sự phát triển kinh tế của họ.)

3. Trong ngữ cảnh phát triển:

  • Ví dụ: “Investing in smallholder farmers is crucial for poverty reduction.” (Đầu tư vào người nông dân nhỏ lẻ là điều quan trọng để giảm nghèo.)
  • Ví dụ: “Capacity building programs are designed to empower smallholders to improve their livelihoods.” (Các chương trình đào tạo nâng cao năng lực được thiết kế để trao quyền cho người nông dân nhỏ lẻ nhằm cải thiện cuộc sống.)

Một vài lưu ý:

  • "Smallholder" có thể được dùng cho người trồng trọt (ví dụ: trồng lúa, ngô), người chăn nuôi (ví dụ: nuôi gà, bò) hoặc cả hai.
  • Định nghĩa về "smallholder" có thể khác nhau tùy theo vùng miền và quốc gia. Một số quốc gia có định nghĩa rõ ràng hơn về quy mô đất đai và sản lượng để xác định ai là "smallholder".

Bạn có thể tìm thêm thông tin về từ này trên các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "smallholder" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()