Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
smoking nghĩa là sự hút thuốc. Học cách phát âm, sử dụng từ smoking qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự hút thuốc

Từ "smoking" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như Forvo hoặc YouTube để nghe cách phát âm chuẩn của từ này:
Chúc bạn học tốt!
Từ "smoking" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hút thuốc | He’s a smoker. |
| Đốt lửa | They were smoking a fire. |
| Khói | There was a lot of smoke. |
| Sản phẩm | The smoking industry. |
| Mô tả | A smoky evening. |
Để hiểu rõ cách sử dụng từ "smoking" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy luôn chú ý đến những từ xung quanh và ngữ cảnh giao tiếp.
Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "smoking" không? Hoặc bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ về cách sử dụng nó trong các tình huống khác nhau không?
Which of the following is a serious health risk?
a) Drinking water
b) Smoking
c) Exercising
d) Eating vegetables
The sign says: "______ is prohibited here. Please use the designated area."
a) Smoking
b) Singing
c) Parking
d) Talking
He tried to quit ______, but the addiction was too strong.
a) drinking
b) smoking
c) swimming
d) working
Which activities are commonly restricted in airplanes? (Choose 2)
a) Smoking
b) Sleeping
c) Using phones
d) Reading
The government imposes high taxes on ______ products to discourage consumption.
a) dairy
b) tobacco
c) electronic
d) smoking
Original: "He stopped using cigarettes last year."
Rewrite: He quit smoking last year.
Original: "The policy prohibits the use of tobacco in this area."
Rewrite: The policy bans smoking in this area.
Original: "Breathing in secondhand smoke is dangerous."
Rewrite (without "smoking"): Inhaling passive tobacco fumes is hazardous.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()