Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
soap nghĩa là xà phòng. Học cách phát âm, sử dụng từ soap qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xà phòng

Từ "soap" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lưu ý:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "soap" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:
Tóm lại:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xà phòng | Soap, Soaps | I used soap to wash my hands. |
| Chương trình | Soap, Soaps | She's addicted to soap operas. |
| Rửa | Soaped | He soaped himself up to avoid blame. |
| Số lượng nhỏ | Soap | Do you need any soap? |
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về nghĩa nào của từ "soap" không? Hoặc có thể bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn không?
Which of the following are commonly found in a bathroom? (Chọn 3)
A. Soap
B. Towel
C. Broom
D. Toothpaste
To maintain hygiene, you should regularly wash your hands with:
A. Sugar
B. Soap
C. Oil
D. Salt
The chemical formula NaOH is associated with:
A. Soap production
B. Vinegar fermentation
C. Plastic manufacturing
Which item is not typically used for cleaning?
A. Sponge
B. Soap
C. Glue
D. Detergent
During the pandemic, health experts emphasized the importance of _____ to prevent virus spread.
A. Wearing masks
B. Drinking hot water
C. Using soap
D. Avoiding sunlight
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()