sociable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sociable nghĩa là dễ gần, hòa đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ sociable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sociable

sociableadjective

dễ gần, hòa đồng

/ˈsəʊʃəbl/
Định nghĩa & cách phát âm từ sociable

Cách phát âm từ "sociable" trong tiếng Anh như sau:

  • -sih-bəl
  • Phát âm:
    • : Giống như cách phát âm "so" trong tiếng Việt.
    • sih: Giống như cách phát âm "see" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn).
    • bəl: Giống như cách phát âm "bell" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tham khảo thêm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sociable trong tiếng Anh

Từ "sociable" trong tiếng Anh có nghĩa là thích giao tiếp, dễ gần, hòa đồng, và thích làm quen với người khác. Nó mô tả một người có xu hướng tìm kiếm sự tương tác xã hội và thích tham gia vào các hoạt động nhóm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "sociable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách:

  • He's a sociable person. (Anh ấy là một người hòa đồng.)
  • She's very sociable and always makes new friends. (Cô ấy rất thích giao tiếp và luôn kết bạn mới.)
  • I prefer sociable people to those who are shy. (Tôi thích những người hòa đồng hơn những người nhút nhát.)

2. Mô tả cách cư xử:

  • The party was full of sociable guests. (Buổi tiệc có rất nhiều khách đông vui và thích giao tiếp.)
  • He tends to be sociable at work. (Anh ấy thường rất hòa đồng khi làm việc.)
  • It's nice to meet someone sociable like you. (Rất vui được gặp một người hòa đồng như bạn.)

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Sociable atmosphere: (Không khí hòa đồng, thân thiện)
  • Sociable event: (Sự kiện thu hút sự tham gia của nhiều người)
  • A sociable evening: (Một buổi tối vui vẻ, giao lưu)

Ví dụ trong câu:

  • "Because she's so sociable, she easily made friends on her trip to Italy." (Vì cô ấy rất hòa đồng, cô ấy dễ dàng kết bạn trong chuyến đi đến Ý.)
  • "The new cafe has a sociable atmosphere, perfect for meeting friends." (Quán cà phê mới có một bầu không khí hòa đồng, rất thích hợp để gặp gỡ bạn bè.)

Lưu ý:

  • "Sociable" thường được dùng để mô tả người có tính cách tự nhiên, thích giao tiếp và tương tác.
  • Nó khác với "friendly" (thân thiện) – mặc dù cả hai đều liên quan đến việc giao tiếp, nhưng "sociable" nhấn mạnh hơn vào sự ham muốn và tìm kiếm sự tương tác.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sociable" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng sociable

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite being quite shy at first, she turned out to be very __________ and quickly made friends at the conference.
  2. The team leader values __________ employees who can build strong relationships with clients.
  3. He’s not lazy — he’s just __________ about meeting deadlines, which causes problems in the team.
  4. The new intern seems __________, always smiling and joining group discussions during breaks.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word best describes someone who enjoys talking to others and easily makes friends?
    A. sociable
    B. serious
    C. solitary
    D. outgoing

  2. In a customer service role, it’s important to be:
    A. efficient
    B. reserved
    C. sociable
    D. indifferent

  3. Which adjectives could describe a person who thrives in group settings?
    A. shy
    B. sociable
    C. withdrawn
    D. friendly

  4. Employees who are __________ may struggle in team-based projects.
    A. independent
    B. antisocial
    C. punctual
    D. cooperative

  5. A good team player is often:
    A. approachable
    B. quiet
    C. sociable
    D. competitive


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She enjoys being around people and often joins social events.
    → Rewrite using "sociable": ________________________________________________________

  2. It’s impressive how easily he connects with new colleagues — he must be very friendly.
    → Rewrite using a form of "sociable": _______________________________________________

  3. Although she speaks several languages, she rarely talks to strangers and prefers working alone.
    → Rewrite using a suitable adjective (do NOT use "sociable"): ___________________________


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. sociable
  2. sociable
  3. careless (“careless about” là cụm hợp lý, gây nhiễu với “sociable” do cùng mô tả tính cách nhưng nghĩa khác)
  4. sociable

Bài tập 2:

  1. A, D (“sociable” và “outgoing” đều đúng, nhưng chỉ A là từ mục tiêu)
  2. A, C (“efficient” và “sociable” đều quan trọng, nhưng C là đáp án liên quan đến từ vựng mục tiêu)
  3. B, D (“sociable” và “friendly” đều đúng; A và C là nhiễu)
  4. B (“antisocial” là từ gây nhiễu gần nghĩa với “not sociable”, nhưng không phải “sociable”)
  5. A, C (“approachable” và “sociable” đều đúng; B và D không liên quan trực tiếp đến tính xã hội)

Bài tập 3:

  1. She is very sociable and often joins social events.
  2. He must be very sociable, given how easily he connects with new colleagues.
  3. Although she speaks several languages, she is quite reserved and prefers working alone.

Bình luận ()