Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sociable nghĩa là dễ gần, hòa đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ sociable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dễ gần, hòa đồng

Cách phát âm từ "sociable" trong tiếng Anh như sau:
Bạn có thể tham khảo thêm phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sociable" trong tiếng Anh có nghĩa là thích giao tiếp, dễ gần, hòa đồng, và thích làm quen với người khác. Nó mô tả một người có xu hướng tìm kiếm sự tương tác xã hội và thích tham gia vào các hoạt động nhóm.
Dưới đây là cách sử dụng từ "sociable" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ trong câu:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sociable" trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who enjoys talking to others and easily makes friends?
A. sociable
B. serious
C. solitary
D. outgoing
In a customer service role, it’s important to be:
A. efficient
B. reserved
C. sociable
D. indifferent
Which adjectives could describe a person who thrives in group settings?
A. shy
B. sociable
C. withdrawn
D. friendly
Employees who are __________ may struggle in team-based projects.
A. independent
B. antisocial
C. punctual
D. cooperative
A good team player is often:
A. approachable
B. quiet
C. sociable
D. competitive
Bài tập 3: Viết lại câu
She enjoys being around people and often joins social events.
→ Rewrite using "sociable": ________________________________________________________
It’s impressive how easily he connects with new colleagues — he must be very friendly.
→ Rewrite using a form of "sociable": _______________________________________________
Although she speaks several languages, she rarely talks to strangers and prefers working alone.
→ Rewrite using a suitable adjective (do NOT use "sociable"): ___________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()