sock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sock nghĩa là tất ngắn, miếng lót giày. Học cách phát âm, sử dụng từ sock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sock

socknoun

tất ngắn, miếng lót giày

/sɒk/
Định nghĩa & cách phát âm từ sock

Từ "sock" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • /sɒk/

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm như sau:

  • s: Giống như âm "s" trong tiếng Việt.
  • ɒ: Đây là một âm "o" tròn, gần giống với âm "ô" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn và hơi tròn hơn.
  • k: Giống như âm "k" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sock trong tiếng Anh

Từ "sock" trong tiếng Anh có nghĩa là "tất". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nghĩa đen:

  • Đồ dùng: "I need to buy some new socks." (Tôi cần mua một vài đôi tất mới.)
  • Mô tả: "He was wearing striped socks." (Anh ấy đang mặc tất kẻ sọc.)
  • Thành phần của một bộ quần áo: "You need to put on your socks before wearing your shoes." (Bạn cần cởi tất ra trước khi đi giày.)

2. Nghĩa bóng/Biểu tượng:

  • Sự bảo vệ, che chở: "The socks provided a little warmth and comfort." (Những đôi tất đã mang lại một chút ấm áp và sự thoải mái.) Trong trường hợp này, "socks" tượng trưng cho sự bảo vệ, an ủi.
  • Những lời hứa hão huyền, lời hứa cám dỗ: Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học hoặc thơ ca. Trong trường hợp này, "socks" thường có ý nghĩa mỉa mai, cho rằng những lời hứa đó không đáng tin. Ví dụ: "Don't believe his promises – they're just socks." (Đừng tin những lời hứa của anh ta – chúng chỉ là những lời hứa dối trá.)

Một vài ví dụ khác để bạn dễ hình dung:

  • "She knitted a pair of socks for her grandson." (Cô ấy đã dệt một đôi tất cho cháu trai của mình.)
  • "He lost his socks in the washing machine." (Anh ấy mất tất trong máy giặt.)
  • "I have a drawer full of socks." (Tôi có một ngăn kéo chứa đầy tất.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sock," bạn có thể xem xét bối cảnh cụ thể mà nó được sử dụng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "sock" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn tôi nói về lịch sử của từ này?

Thành ngữ của từ sock

blow/knock somebody’s socks off
(informal)to surprise or impress somebody very much
    pull your socks up
    (British English, informal)to try to improve your performance, work, behaviour, etc.
    • You're going to have to pull your socks up.
    put a sock in it
    (old-fashioned, British English, informal)used to tell somebody to stop talking or making a noise
    • Can't you put a sock in it? I'm trying to work.

    Luyện tập với từ vựng sock

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. She bought a pair of warm woolen ______ for the winter trip.
    2. He accidentally spilled coffee on his white ______ during the meeting.
    3. The athlete wrapped a tight ______ around his injured ankle.
    4. Her grandmother knitted a colorful ______ as a birthday gift.

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. Which item is typically worn on the feet?
      A) Sock
      B) Glove
      C) Scarf
      D) Hat

    2. After hiking, he realized his ______ were soaked from the rain. (Chọn 2 đáp án)
      A) Socks
      B) Shoes
      C) Pants
      D) Shirt

    3. The laundry basket was full of dirty ______ and towels.
      A) Socks
      B) Plates
      C) Books
      D) Pillows

    4. She prefers cotton ______ because they are breathable.
      A) Blankets
      B) Socks
      C) Curtains
      D) Napkins

    5. He lost a ______ while packing his luggage for the business trip.
      A) Tie
      B) Sock
      C) Belt
      D) Watch


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: She always wears thick footwear indoors.
      Rewrite: She always wears thick ______ indoors.

    2. Original: His feet were cold because his footwear was wet.
      Rewrite: His feet were cold because his ______ were wet.

    3. Original: The dog chewed one of his foot coverings.
      Rewrite: The dog chewed one of his ______. (Không dùng "sock")


    Đáp án:

    Bài 1:

    1. socks
    2. sock
    3. bandage (nhiễu)
    4. scarf (nhiễu)

    Bài 2:

    1. A
    2. A, B
    3. A
    4. B
    5. B

    Bài 3:

    1. She always wears thick socks indoors.
    2. His feet were cold because his socks were wet.
    3. The dog chewed one of his shoes. (Thay thế)

    Bình luận ()