Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sore nghĩa là đau, nhức. Học cách phát âm, sử dụng từ sore qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đau, nhức

Từ "sore" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh:
Lưu ý:
Nếu bạn muốn luyện tập thêm, hãy thử đọc các câu ví dụ như:
Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!
Từ "sore" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến cảm giác đau nhức, khó chịu, đặc biệt là do căng thẳng hoặc bị chấn thương. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:
Một số lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ “sore” không? Ví dụ, bạn muốn tôi trình bày cách sử dụng “sore” trong các ngữ cảnh khác nhau, hoặc muốn tôi so sánh nó với các từ đồng nghĩa khác?
After lifting heavy boxes, Mark’s back was __.
A. sore
B. injured
C. bruised
D. happy
Which symptoms suggest a common cold?
A. fever
B. sore throat
C. runny nose
D. muscle soreness
The guitar player’s fingers were __ after hours of practice.
A. sore
B. numb
C. itchy
D. stiff
How would you describe a painful, inflamed area?
A. swollen
B. sore
C. tired
D. scratched
She felt __ after the long flight but couldn’t pinpoint the discomfort.
A. sore
B. exhausted
C. dizzy
D. nauseous
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()