Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
south nghĩa là phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam. Học cách phát âm, sử dụng từ south qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phương Nam, hướng Nam, ở phía Nam

Từ "south" (nam) trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "south" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Ví dụ khác:
Lưu ý quan trọng: Hãy luôn chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ "south" để tránh hiểu lầm hoặc sử dụng nó một cách không phù hợp.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "south" không? Ví dụ:
Which of these directions are opposite to "north"? (Chọn 2 đáp án)
a) south
b) west
c) east
d) down
To reach the beach from here, you need to drive ______ for about 10 miles.
a) southern
b) southward
c) toward the south
d) northern
The ______ hemisphere experiences summer in December.
a) southern
b) eastern
c) polar
d) western
Which word does NOT describe a geographic direction?
a) left
b) south
c) up
d) windy
The trade winds in the ______ Pacific Ocean influence global weather patterns.
a) south
b) southern
c) southeast
d) salty
Original: The wind is blowing from the direction opposite to north.
Rewrite: The wind is blowing from the ______.
Original: They traveled toward the lower part of the country.
Rewrite: They traveled ______.
Original: The museum is located in the southern part of the city. (Viết lại không dùng "south")
Rewrite: The museum is located ______.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()