spanner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

spanner nghĩa là cờ lê. Học cách phát âm, sử dụng từ spanner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ spanner

spannernoun

cờ lê

/ˈspænə(r)//ˈspænər/
Định nghĩa & cách phát âm từ spanner

Từ "spanner" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈspænər/
  • Phát âm gần đúng: span-er

Giải thích chi tiết:

  • Sp: Phát âm giống như chữ "sp" trong tiếng Việt.
  • an: Phát âm giống như "ơn" trong tiếng Việt (ngắn gọn).
  • ner: Phát âm giống như "ner" trong tiếng "nervous" (ngắn gọn).

Lưu ý: Âm "a" trong "an" là âm ngắn, không kéo dài.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web về phát âm tiếng Anh như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ spanner trong tiếng Anh

Từ "Spanner" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến công nghệ và thể dục. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Spanner (Google Spanner):

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Spanner là một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (database) phân tán của Google.
  • Ý nghĩa: Hệ cơ sở dữ liệu này được thiết kế để đảm bảo tính sẵn sàng cao, khả năng mở rộng và tính nhất quán dữ liệu trên toàn cầu.
  • Ví dụ:
    • "Google is using Spanner to power its new global search features." (Google đang sử dụng Spanner để cung cấp các tính năng tìm kiếm toàn cầu mới.)
    • "Spanner offers strong consistency and scalability for modern applications." (Spanner cung cấp tính nhất quán mạnh mẽ và khả năng mở rộng cho các ứng dụng hiện đại.)
    • "We're migrating our data to Spanner to improve performance and reliability." (Chúng tôi đang di chuyển dữ liệu của mình sang Spanner để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.)

2. Spanner ( môn thể thao):

  • Ý nghĩa: Một môn thể thao dưới nước, là một biến thể của diving và snorkeling, được chơi bởi một nhóm người.
  • Mô tả: Người chơi sẽ cố gắng giữ một quả bóng dưới nước bằng cách sử dụng các kỹ thuật lặn và di chuyển.
  • Ví dụ:
    • "They played a game of Spanner during their beach vacation." (Họ chơi một trận Spanner trong kỳ nghỉ trên bãi biển.)
    • "Spanner is a popular water sport in the Philippines." (Spanner là một môn thể thao dưới nước phổ biến ở Philippines.)

3. Spanner (động từ - ít phổ biến):

  • Ý nghĩa: (Động từ) Mở rộng, bễ phồng lên, hoặc làm cho có hình dạng đặc biệt.
  • Ví dụ:
    • "The damp cloth spannered up." (Khăn ẩm bị phồng lên.) (Sử dụng từ này ở dạng động từ thường ít phổ biến hơn.)

Tóm lại:

Khi sử dụng từ "Spanner", hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác. Trong hầu hết các trường hợp hiện nay, nó sẽ đề cập đến hệ cơ sở dữ liệu Spanner của Google.

Bạn có thể sử dụng các công cụ như Google Search hoặc WordReference để tìm hiểu thêm về ý nghĩa và cách sử dụng của từ "Spanner" trong các ngữ cảnh khác nhau.

Thành ngữ của từ spanner

(throw) a spanner in the works
(to cause) a delay or problem with something that somebody is planning or doing

    Bình luận ()