speedy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

speedy nghĩa là nhanh chóng. Học cách phát âm, sử dụng từ speedy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ speedy

speedyadjective

nhanh chóng

/ˈspiːdi/
Định nghĩa & cách phát âm từ speedy

Từ "speedy" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /spiːdi/

  • Phát âm gần đúng: "spi-di"

    • spi: Giống như tiếng Việt "spi" trong từ "síp"
    • di: Giống như tiếng Việt "di" trong từ "di chuyển"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ speedy trong tiếng Anh

Từ "speedy" trong tiếng Anh có nghĩa là nhanh chóng, nhanh gọn, năng nổ. Nó thường được dùng để miêu tả một người hoặc một thứ hành động hoặc di chuyển với tốc độ nhanh. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách cụ thể:

1. Như tính từ (adjective) để miêu tả người hoặc vật:

  • Describing people:
    • "He's a speedy delivery driver." (Anh ấy là một người giao hàng nhanh chóng.)
    • "She's a speedy typist." (Cô ấy là một người đánh chữ nhanh.)
    • "The speedy waiter brought us the drinks." (Nhà chờ nhanh chóng đã mang đồ uống cho chúng tôi.)
  • Describing things:
    • "We need a speedy response to this request." (Chúng ta cần một phản hồi nhanh chóng cho yêu cầu này.)
    • "This speedy internet connection is much better." (Kết nối internet nhanh này tốt hơn nhiều.)
    • "The speedy train was crowded." (Tàu nhanh chật cứng.)

2. Như tính đuôi (adjective ending) để ưu định:

  • "He's a speedy and reliable employee." (Anh ấy là một nhân viên vừa nhanh chóng vừa đáng tin cậy.)
  • "She's a speedy but inexperienced programmer." (Cô ấy là một lập trình viên vừa nhanh vừa mới vào nghề.)

3. Trong các cấu trúc nói:

  • "He's speedy with his hands." (Anh ấy nhanh tay.) - nói về sự khéo léo và tốc độ của người đó khi sử dụng tay.
  • "They are speedy learners." (Họ là những người học nhanh.)

Lưu ý:

  • "Speedy" thường được coi là một từ dùng nhiều hơn "fast" (nhanh). Trong một số trường hợp, "fast" có thể được dùng thay thế, nhưng "speedy" thường nhấn mạnh vào sự nhanh chóng và năng động hơn.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The speedy ambulance arrived on the scene within minutes." (Xe cấp cứu nhanh chóng đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
  • "Our speedy customer service team will resolve your issue quickly." (Đội ngũ hỗ trợ khách hàng nhanh chóng của chúng ta sẽ giải quyết vấn đề của bạn nhanh chóng.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "speedy" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng speedy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: speedy, rapid, hasty, prompt.

  1. The management promised a __________ recovery of the company’s stock value following the recent market crash.
  2. Don't make a __________ decision without consulting the legal department; you might regret it later.
  3. We appreciate your __________ response to our inquiry, which allowed us to finalize the contract ahead of schedule.
  4. The __________ growth of artificial intelligence has transformed the way we approach data analysis in the workplace.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. The CEO called for a __________ resolution to the ongoing labor dispute. A. speedy B. quick C. fast D. prompt

  2. Due to the __________ nature of the project, we had to work overtime to meet the deadline. A. urgent B. pressing C. speedy D. immediate

  3. We are looking for a __________ delivery service to ensure our documents reach the client by tomorrow morning. A. speedy B. rapid C. swift D. hasty

  4. His __________ departure from the meeting left everyone wondering if something was wrong. A. sudden B. abrupt C. speedy D. quick

  5. The government implemented a __________ tax reform to stimulate the economy during the recession. A. speedy B. rapid C. fast D. hasty


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. The team managed to resolve the technical issue very quickly. (speedy)
  2. We hope that you will recover from your illness soon. (speedy)
  3. The company made a decision too quickly without considering the long-term consequences. (hasty)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. speedy (hoặc rapid)
  2. hasty (quyết định vội vàng, thiếu suy nghĩ)
  3. prompt (phản hồi đúng lúc/nhanh chóng)
  4. rapid (sự tăng trưởng nhanh về quy mô/tốc độ)

Bài tập 2:

  1. A, B, D (Speedy, quick, prompt đều hợp ngữ cảnh giải quyết vấn đề)
  2. A, B (Urgent, pressing phù hợp với tính chất dự án; "speedy" không dùng để mô tả tính chất dự án)
  3. A, B, C (Speedy, rapid, swift đều dùng cho dịch vụ vận chuyển)
  4. A, B (Sudden, abrupt phù hợp với sự rời đi; "speedy" không dùng cho hành động rời đi)
  5. B, C (Rapid, fast phù hợp với cải cách kinh tế; "speedy" ít dùng trong ngữ cảnh này)

Bài tập 3:

  1. The team achieved a speedy resolution to the technical issue.
  2. We wish you a speedy recovery from your illness.
  3. The company made a hasty decision without considering the long-term consequences.

Bình luận ()