Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
spiky nghĩa là Spiky. Học cách phát âm, sử dụng từ spiky qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Spiky
Từ "spiky" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, tổng thể phát âm là: ˈspaɪki (có dấu nhấn ở âm đầu)
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "spiky" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến hình dạng, kết cấu hoặc trạng thái. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Dưới đây là một số lưu ý khác:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hình dạng | "The spiky helmet gave him a tough look." |
| Kết cấu | “The spiky carpet was uncomfortable.” |
| Trạng thái | "His spiky reactions were exhausting." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "spiky", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến (như Google Dictionary) để tìm thêm thông tin và các ví dụ khác.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()