Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
spite nghĩa là sự giận, sự hận thù. Học cách phát âm, sử dụng từ spite qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự giận, sự hận thù

Từ "spite" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm có thể chia thành hai âm tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=q_F-u9f-4N4
Chúc bạn học tốt!
Từ "spite" trong tiếng Anh có nghĩa là sự ganh ghét, thù hận, hoặc cố tình làm điều gì đó gây khó chịu cho người khác vì cảm giác thông minh hơn hoặc muốn làm họ khổ sở. Đây là một số cách sử dụng từ "spite" và ví dụ minh họa:
Các sắc thái khác nhau của "spite":
Tóm lại: "Spite" thường liên quan đến cảm xúc tiêu cực như thù hận, ganh ghét, và hành động cố tình gây khó chịu cho người khác để làm tổn thương họ.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ, hoặc so sánh nó với các từ đồng nghĩa như "resentment" hoặc "malice"?
Chọn từ thích hợp: spite / despite / although / regardless
Chọn tất cả đáp án đúng (A, B, C, ...):
The company expanded its market __________ fierce competition.
A. in spite of
B. despite
C. although
D. however
__________ careful planning, the event was chaotic.
A. Spite
B. Despite
C. In spite
D. Even though
He missed the train __________ leaving home early.
A. spite
B. in spite of
C. although
D. nevertheless
__________ her fear of heights, she climbed the tower.
A. Because of
B. In spite of
C. Though
D. Regardless
The policy was implemented __________ widespread criticism.
A. despite
B. in spite
C. although
D. even if
Original: Even though the data was incomplete, they published the report.
→ Rewrite using "in spite of":
Original: He failed the exam, but he didn’t stop studying.
→ Rewrite using "spite":
Original: The project continued although funding was cut.
→ Rewrite without "spite" (use a synonym):
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()