sportsmanship là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sportsmanship nghĩa là tinh thần thể thao, tinh thần thượng võ. Học cách phát âm, sử dụng từ sportsmanship qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sportsmanship

sportsmanshipnoun

tinh thần thể thao, tinh thần thượng võ

/ˈspɔːtsmənʃɪp/
Định nghĩa & cách phát âm từ sportsmanship

Từ "sportsmanship" (tinh thần thể thao) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈspɔːtsˌmænʃɪp

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra rằng nguyên âm đầu tiên được nhấn mạnh.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sportsmanship trong tiếng Anh

Từ "sportsmanship" (từ thể thao) trong tiếng Anh là một từ quan trọng để diễn tả những phẩm chất tốt đẹp trong thể thao và cả trong cuộc sống. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • Sportsmanship refers to fair play, respect, and graciousness in sports and competitions. It includes accepting both victory and defeat with dignity, respecting your opponents, and following the rules. It’s about character and conduct, not just winning.

    (Sportsmanship đề cập đến tinh thần fair play, tôn trọng và khiêm nhường trong thể thao và các cuộc thi. Nó bao gồm việc chấp nhận cả chiến thắng lẫn thất bại một cách khiêm tốn, tôn trọng đối thủ và tuân thủ luật lệ. Nó là về phẩm chất và hành vi, không chỉ là chiến thắng.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Khi mô tả hành vi thể thao tốt:

    • "He showed excellent sportsmanship by congratulating his opponent after the game." (Anh ấy đã thể hiện tinh thần fair play bằng cách chúc mừng đối thủ sau trận đấu.)
    • "Her sportsmanship was evident in the way she treated her teammates and opponents." (Tinh thần fair play của cô ấy thể hiện qua cách cô ấy đối xử với đồng đội và đối thủ.)
    • "Winning isn't everything; sportsmanship is just as important." (Chiến thắng không phải là tất cả; tinh thần fair play cũng quan trọng không kém.)
  • Khi nói về phẩm chất cá nhân:

    • "He's a sportsman in every sense of the word." (Anh ấy là một người có tinh thần fair play trong mọi nghĩa đen của từ này.)
    • "She embodies the spirit of sportsmanship." (Cô ấy thể hiện tinh thần fair play.)
  • Trong các tình huống cạnh tranh (không chỉ thể thao):

    • "Despite the pressure, he maintained his sportsmanship and integrity." (Mặc dù chịu áp lực, anh ấy vẫn giữ vững tinh thần fair play và phẩm chất đạo đức.)
    • “The company praised their competitor for showing sportsmanship during the negotiations.” (Công ty đã khen ngợi đối thủ vì đã thể hiện tinh thần fair play trong quá trình thương lượng.)

3. Ví dụ cụ thể hơn:

  • Positive example (Ví dụ tích cực): "The young runner displayed great sportsmanship by helping his competitor up after he stumbled." (Cô chạy trẻ đã thể hiện tinh thần fair play bằng cách giúp đồng đội đứng dậy sau khi ngã.)
  • Negative example (Ví dụ tiêu cực): "His lack of sportsmanship was evident when he protested the referee's call, even though it was clearly a mistake." (Sự thiếu tinh thần fair play của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy phản đối quyết định của trọng tài, mặc dù đó là một sai lầm rõ ràng.)

4. Lưu ý:

  • "Sportsmanship" không liên quan đến việc thắng thua. Nó liên quan đến cách bạn hành xử và đối xử với người khác trong suốt quá trình.
  • Từ "sportsmanship" có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các tình huống không liên quan đến thể thao, để chỉ hành vi trung thực, tôn trọng và khiêm nhường.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "sportsmanship" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()