Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
spout nghĩa là vòi. Học cách phát âm, sử dụng từ spout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vòi

Từ "spout" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: Bạn có thể nghĩ cách phát âm "spout" là "spa-oo-t".
Mẹo:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "spout" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc "rót" hoặc "đổ" một thứ gì đó ra. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rót | Rót chất lỏng từ một dụng cụ, vòi, miệng | She spouted water from the bottle. |
| Bộc lộ/Nói ra | Mô tả việc nói liên tục, không kiểm soát | He spouted his opinions loudly. |
| Trang trí | Mô tả họa tiết được 'rót' ra | The scarf had a beautiful spout design. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "spout" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()