squally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

squally nghĩa là Squally. Học cách phát âm, sử dụng từ squally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ squally

squallyadjective

Squally

/ˈskwɔːli//ˈskwɔːli/

Từ "squally" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈskwɑːli

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • skwa: Phát âm giống như "skwa" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn).
  • li: Phát âm như "lee" (giống như tên "Lee" của người Anh).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Forvo: https://forvo.com/word/squally/
  • Google Translate: Tìm kiếm "squally" trên Google Translate và nhấp vào biểu tượng loa để nghe phát âm.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ squally trong tiếng Anh

Từ "squally" trong tiếng Anh dùng để mô tả một cơn gió mạnh, đi kèm với sương mù và mưa nhỏ - thường là cơn gió đột ngột và dữ dội. Nó thường xuất hiện trên biển hoặc gần bờ biển.

Dưới đây là cách sử dụng từ "squally" với các ví dụ:

1. Mô tả thời tiết:

  • "There was a squally rain shower that lasted only a few minutes." (Có một cơn mưa rào dữ dội, chỉ kéo dài vài phút.)
  • "The sailors braced themselves for a squally wind." (Những thủy thủ chuẩn bị đối phó với một cơn gió mạnh.)
  • "The squally weather made it difficult to sail." (Thời tiết xấu, với gió mạnh và sương mù, khiến việc chèo thuyền khó khăn.)

2. Sử dụng như một tính từ:

  • "A squally sea" (Một biển gió, một biển có gió mạnh và sóng lớn)
  • "A squally mist" (Một sương mù dày đặc, đặc biệt là khi có gió mạnh)

3. Trong văn chương (thường để tạo không khí):

  • "The beach was deserted, swept by a squally wind and grey clouds." (Bãi biển hoang vu, bị thổi bởi một cơn gió mạnh và những đám mây xám.)

Cách phát âm:

  • /ˈskwɑːli/ (Nguyên âm đầu dài, phát âm như "squall" nhưng hướng tới và mạnh mẽ hơn)

Lời khuyên:

"Squally" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết ở các vùng biển hoặc ven biển. Nó mang sắc thái về sự đột ngột và mạnh mẽ của thời tiết.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "squally" trong tiếng Anh!


Bình luận ()