stair là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stair nghĩa là bậc thang. Học cách phát âm, sử dụng từ stair qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stair

stairnoun

bậc thang

/stɛː/
Định nghĩa & cách phát âm từ stair

Từ "stair" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. stairs (n.): các bậc thang

  • Phát âm: steɪrs
  • Phần "stair" được phát âm giống như "stay" nhưng ngắn hơn.
  • "s" cuối từ được phát âm rõ ràng.

2. stair (v.): leo cầu thang

  • Phát âm: steər
  • Phần "stair" được phát âm giống như "stir" (trộn).
  • "r" cuối từ được phát âm rõ ràng và mạnh mẽ.

Lưu ý: Vì "stair" có thể là danh từ (các bậc thang) hoặc động từ (leo cầu thang), nên cách phát âm sẽ khác nhau.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stair trong tiếng Anh

Từ "stair" trong tiếng Anh có nghĩa là cầu thang. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Cầu thang - là một hệ thống các bậc thang nối liền hai tầng hoặc hai khu vực khác nhau.
    • Example: "We walked up the stairs to the second floor." (Chúng tôi đi lên cầu thang lên tầng hai.)
    • Example: "The stairs were made of wood." (Cầu thang được làm bằng gỗ.)

2. Cách sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • Staircase: (Danh từ, số nhiều) Hệ thống cầu thang.
    • Example: “The staircase was grand and ornate.” (Hệ thống cầu thang rất lớn và cầu kỳ.)
  • Stairway: (Danh từ, ít phổ biến hơn staircase) Tương tự như staircase, cũng chỉ hệ thống cầu thang.
  • Stairwell: (Danh từ) Hốc cầu thang (thường trong tòa nhà cao tầng, khoảng trống nơi cầu thang nằm).
  • Down the stairs: Đi xuống cầu thang.
    • Example: “He went down the stairs carefully.” (Anh ấy đi xuống cầu thang cẩn thận.)
  • Up the stairs: Đi lên cầu thang.
    • Example: “Let’s go up the stairs.” (Hãy đi lên cầu thang.)
  • Stairside: (Tính từ) Nằm ở phía cầu thang.
    • Example: “The shop is stairside, so you can easily see it from the street.” (Cửa hàng nằm ở phía cầu thang, vì vậy bạn có thể dễ dàng nhìn thấy nó từ đường phố.)

3. Các cụm từ liên quan đến "stair":

  • Stair railing: Lan can cầu thang.
  • Stair tread: Bậc cầu thang.
  • Stair step: Bước cầu thang.
  • Stairlift: Xe thang nâng (thường dùng cho người khuyết tật).

4. Ví dụ trong các tình huống khác nhau:

  • Mô tả một ngôi nhà: “The house has a narrow staircase leading to the bedrooms upstairs.” (Ngôi nhà có một cầu thang hẹp dẫn lên các phòng ngủ ở trên tầng.)
  • Hướng dẫn: “Be careful when climbing the stairs.” (Hãy cẩn thận khi leo cầu thang.)
  • Câu hỏi: “How many stairs are there in the building?” (Có bao nhiêu bậc thang trong tòa nhà?)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "stair" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với stair

Luyện tập với từ vựng stair

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She tripped and fell while climbing the ________, so now she always holds the handrail.
  2. The fire escape includes an emergency ladder and a narrow ________ leading to the rooftop.
  3. The workers installed a new _______ to replace the old ramp at the entrance.
  4. During the earthquake, books toppled from the shelves and blocked the __________ exit.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The architect designed a spiral _______ to save space in the small apartment.
    a) stair
    b) elevator
    c) corridor
    d) slope
  2. Which of the following is not part of a typical house?
    a) Stair
    b) Chimney
    c) Sidewalk
    d) Ceiling
  3. To improve accessibility, they replaced the _______ with a ramp.
    a) steps
    b) stair
    c) ladder
    d) pavement
  4. The toddler crawled up the _______ carefully, gripping each step tightly.
    a) stair
    b) staircase
    c) escalator
    d) slide
  5. The mansion’s grand entrance features a marble ________ and a crystal chandelier.
    a) stair
    b) hallway
    c) patio
    d) staircase

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The steps to the attic are too steep for children.
    Rewrite: _________________________________________________.
  2. Original: He sat on the highest step of the metallic structure.
    Rewrite: _________________________________________________.
  3. Original: The old ladder was replaced because it was unstable.
    Rewrite: _________________________________________________.

Đáp án:

Bài 1:

  1. stair
  2. stair
  3. ramp
  4. emergency

Bài 2:

  1. a) stair, d) slope
  2. c) Sidewalk
  3. a) steps, b) stair
  4. a) stair, b) staircase
  5. d) staircase

Bài 3:

  1. The stairs to the attic are too steep for children.
  2. He sat on the highest stair of the metallic structure.
  3. The old steps were replaced because they were unstable.

Bình luận ()