Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stale nghĩa là ôi, thiu. Học cách phát âm, sử dụng từ stale qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ôi, thiu

Từ "stale" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/stale
Hãy luyện tập phát âm theo hướng dẫn trên để cải thiện khả năng phát âm từ này nhé!
Từ "stale" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc trở nên cũ, hết hạn, hoặc thiếu mùi vị. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Phần từ vựng liên quan:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "stale" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như trong ẩm thực, trong kinh doanh, hoặc trong giao tiếp hàng ngày?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The joke was so old and overused that it felt completely ________.
A. stale
B. rigid
C. outdated
D. blunt
Which term best describes food that has lost its freshness and become dry or hard?
A. sour
B. stale
C. rotten
D. moldy
The project proposal was rejected because the data used was considered ________.
A. outdated
B. stale
C. invalid
D. shallow
After years of repeating the same routines, his creative work started to feel ________.
A. dull
B. stale
C. weak
D. flat
The water in the swimming pool has a ________ smell, suggesting poor circulation and lack of cleaning.
A. stale
B. musty
C. sharp
D. sour
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "stale":
The ideas presented in the meeting were unoriginal and lacked freshness.
Rewrite the sentence using a form of "stale":
This bread is no longer fresh — it’s dry and hard to chew.
Rewrite the sentence without using "stale":
The conversation quickly became boring and repetitive, so people stopped paying attention.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Ghi chú:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()