Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stall nghĩa là quầy hàng. Học cách phát âm, sử dụng từ stall qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quầy hàng

Từ "stall" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý: Cả hai cách phát âm đều sử dụng âm "o" dài.
Để luyện tập phát âm tốt hơn, bạn có thể:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stall" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm tắt:
| Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|
| Nền tảng bán hàng | The farmer has a stall at the market. |
| Kéo dài thời gian | He was stalling for time. |
| Xe ngựa (cổ điển) | He hitched his stall to a tree. |
| Sân/Hàng rào (thú vật) | The cows are kept in their stalls. |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem thêm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể nào không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: stall, delay, halt, booth.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The manager tried to ________ the implementation of the new policy because he knew the staff would strongly oppose it. A. stall B. postpone C. accelerate D. facilitate
After the heavy rain, the car engine started to ________, making it impossible to reach the office on time. A. stall B. break down C. ignite D. accelerate
The government has decided to ________ all non-essential travel to the affected region to prevent the spread of the virus. A. suspend B. halt C. stall D. continue
During the interview, the candidate tried to ________ by asking the recruiter to repeat the question, giving himself more time to think. A. stall B. stall for time C. rush D. elaborate
The local market is famous for its colorful ________ selling handmade crafts and traditional spices. A. stalls B. booths C. stands D. stores
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()