statuette là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

statuette nghĩa là tượng. Học cách phát âm, sử dụng từ statuette qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ statuette

statuettenoun

tượng

/ˌstætʃuˈet//ˌstætʃuˈet/
Định nghĩa & cách phát âm từ statuette

Từ "statuette" (tượng nhỏ, pho tượng nhỏ) được phát âm như sau:

/ˈstæt.ɪ.t/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng phần:

  • st - phát âm như "st" trong "stop"
  • a - phát âm như "a" trong "father"
  • t - phát âm như "t" trong "top"
  • i - phát âm như "ee" trong "see"
  • t - phát âm như "t" trong "top"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ statuette trong tiếng Anh

Từ "statuette" trong tiếng Anh có nghĩa là một bức tượng nhỏ, thường là tượng người hoặc tượng các nhân vật khác. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Statuette: (n.) Một bức tượng nhỏ, thường là tượng tôn giáo, tượng thần tượng, tượng kỷ niệm, hay tượng tượng trưng cho một người hoặc một sự kiện.

2. Cách sử dụng:

  • Chủ ngữ: "The statuette was made of bronze." (Bức tượng được làm bằng đồng.)
  • Động từ: “She collected statuettes of famous artists.” (Cô ấy sưu tầm các bức tượng của các nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Sau giới từ: “He placed the statuette on the mantelpiece.” (Anh ấy đặt bức tượng lên giá gia vị.)

3. Các ngữ cảnh sử dụng phổ biến:

  • Tôn giáo: "The church displayed a collection of ancient statuettes depicting various saints." (Nhà thờ trưng bày một bộ sưu tập các bức tượng nhỏ mô tả các vị thánh khác nhau.)
  • Văn hóa: "The museum showcased a remarkable statuette of a Mayan deity." (Bảo tàng trưng bày một bức tượng nhỏ tuyệt vời của một vị thần Maya.)
  • Sưu tầm: "His collection of statuettes was a unique blend of ancient and modern pieces." (Bộ sưu tập tượng của anh ấy là sự pha trộn độc đáo giữa các tác phẩm cổ và hiện đại.)
  • Kỷ niệm: "As a souvenir, she bought a small statuette of the Eiffel Tower." (Là món quà lưu niệm, cô ấy mua một bức tượng nhỏ của Tháp Eiffel.)

4. Phân biệt với các từ đồng nghĩa:

  • Figure: Một từ rộng hơn, có thể đề cập đến bất kỳ hình thù hoặc hình ảnh nào.
  • Miniature: Nhấn mạnh kích thước rất nhỏ (miniature figure).
  • Sculpture: Một từ chung hơn, bao gồm cả những tác phẩm có kích thước lớn hơn.

5. Ví dụ trong câu:

  • “The curator unveiled a beautiful statuette of the Roman emperor.” (Nhà bảo tàng đã giới thiệu một bức tượng nhỏ xinh đẹp của hoàng đế La Mã.)
  • “She cherished the tiny statuette of her grandmother.” (Cô ấy trân trọng bức tượng nhỏ của bà.)
  • “The archaeologist discovered several statuettes from a long-lost civilization.” (Nhà khảo cổ học đã phát hiện ra nhiều bức tượng từ một nền văn minh đã mất.)

Tóm lại: “Statuette” là một từ chỉ những bức tượng nhỏ, thường có giá trị nghệ thuật, tôn giáo hoặc kỷ niệm. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Các từ đồng nghĩa với statuette


Bình luận ()