stature là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stature nghĩa là tầm vóc. Học cách phát âm, sử dụng từ stature qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stature

staturenoun

tầm vóc

/ˈstætʃə(r)//ˈstætʃər/

Từ "stature" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstætʃər

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • st - như trong "stop"
  • a - như trong "apple"
  • - như trong "church"
  • ər - âm đuôi tương tự như "her"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stature trong tiếng Anh

Từ "stature" trong tiếng Anh có một vài nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:

1. Stature (n.): Trạng thái, vị thế, tầm quan trọng (trong một tình huống cụ thể)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "stature" và thường được sử dụng để chỉ vị trí, địa vị, hoặc tầm quan trọng của một người hoặc một điều gì đó trong một tình huống cụ thể nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là chiều cao mà còn là sự tôn trọng, ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng mà người đó có được.
  • Ví dụ:
    • "The politician’s stature in the community was undeniable." (Vị thế của chính trị gia trong cộng đồng là không thể phủ nhận.) - Ở đây "stature" đề cập đến tầm quan trọng và ảnh hưởng của chính trị gia.
    • "During that era, women’s stature in society was significantly lower than it is today." (Trong thời kỳ đó, vị thế của phụ nữ trong xã hội thấp hơn nhiều so với ngày nay.) - "Stature" ở đây chỉ địa vị xã hội của phụ nữ.
    • "His stature at the meeting was enhanced by his years of experience." (Tầm quan trọng của ông tại cuộc họp được nâng cao nhờ nhiều năm kinh nghiệm của ông.)

2. Stature (n.): Chiều cao (của một người)

  • Ý nghĩa: "Stature" cũng có nghĩa là chiều cao của một người, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính xác hơn so với việc sử dụng "height".
  • Ví dụ:
    • "The basketball player's stature made him a formidable opponent." (Chiều cao của cầu thủ bóng rổ khiến anh ta trở thành đối thủ đáng gờm.)
    • "Her stature was approximately 5’7”." (Chiều cao của cô ấy khoảng 5’7”.)

3. Assume stature (V.): Bước lên vị trí cao hơn, có ảnh hưởng hơn

  • Ý nghĩa: Đây là một cụm động từ được sử dụng để diễn tả việc một người hoặc một tập thể bắt đầu có tầm quan trọng, ảnh hưởng, hoặc vị trí cao hơn.
  • Ví dụ:
    • "After the successful project, the team began to assume stature within the company." (Sau khi dự án thành công, đội ngũ bắt đầu có tầm quan trọng hơn trong công ty.)

Lưu ý:

  • "Stature" thường được coi là một từ trang trọng hơn so với "height".
  • Khi muốn chỉ chiều cao, hãy cân nhắc sử dụng "height" để tránh gây hiểu lầm.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stature", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ liên quan đến ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "stature" không?

Các từ đồng nghĩa với stature


Bình luận ()