stereotyped là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stereotyped nghĩa là rập khuôn. Học cách phát âm, sử dụng từ stereotyped qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stereotyped

stereotypedadjective

rập khuôn

/ˈsteriətaɪpt//ˈsteriətaɪpt/

Từ "stereotyped" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stə-rē-ˈti̇p-d

Phân tích chi tiết:

  • stə - như "st" trong "stop", nhưng phát âm ngắn và kết thúc bằng âm tắc (không âm "y").
  • - như "re" trong "red", kéo dài một chút.
  • ˈti̇p - đây là âm chính, nghe như "tip" nhưng phát âm rõ ràng hơn và nhấn mạnh.
  • d - như "d" thường.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stereotyped trong tiếng Anh

Từ "stereotyped" trong tiếng Anh có nghĩa là có khuôn mẫu, cố định, hoặc dựa trên những suy nghĩ sai lầm về một nhóm người hoặc thứ gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả những hành động, suy nghĩ, hoặc đặc điểm được áp dụng một cách đơn giản và không linh hoạt cho tất cả mọi người trong một nhóm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stereotyped" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành vi, suy nghĩ, hoặc đặc điểm:

  • Ví dụ: "He had a stereotyped image of what a businessman should be – expensive suits, a fast car, and a constant need to close deals." (Anh ta có một hình ảnh khuôn mẫu về những gì một doanh nhân nên là – bộ đồ đắt tiền, chiếc xe hơi nhanh và nhu cầu liên tục phải chốt giao dịch.)
  • Ví dụ: "The movie portrayed women stereotyped as being overly emotional." (Bộ phim miêu tả phụ nữ theo khuôn mẫu là quá dễ xúc động.)

2. Mô tả sự phân loại hoặc đánh giá:

  • Ví dụ: "It’s important to challenge these stereotyped beliefs and recognize the diversity within each group.” (Điều quan trọng là phải thách thức những niềm tin khuôn mẫu này và nhận ra sự đa dạng trong mỗi nhóm.)
  • Ví dụ: "The researcher tried to avoid stereotyped generalizations about the region’s people." (Nhà nghiên cứu đã cố gắng tránh những sự khái quát hóa khuôn mẫu về người dân ở khu vực này.)

3. Dạng quả (adjective):

  • Ví dụ: "That’s a stereotyped character; he doesn't have any depth." (Đó là một nhân vật theo khuôn mẫu; anh ta không có bất kỳ chiều sâu nào.)
  • Ví dụ: "The story was stereotyped and predictable." (Câu chuyện theo khuôn mẫu và dễ đoán.)

4. Dạng động (verb):

  • Ví dụ: “They are stereotyped as being lazy and irresponsible.” (Họ bị khuôn mẫu hóa là lười biếng và thiếu trách nhiệm.) (Dạng này ít dùng hơn dạng quả.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "stereotyped" bạn có thể sử dụng để thay thế:

  • Typical
  • Conventional
  • Clichéd
  • Formulaic
  • Predetermined
  • Generalized

Để hiểu rõ hơn, bạn tham khảo thêm:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "stereotyped" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn có muốn tôi chỉ ra cách nó được sử dụng trong văn học hoặc chính trị không?


Bình luận ()