Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
steward nghĩa là quản lý. Học cách phát âm, sử dụng từ steward qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quản lý

Từ "steward" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Mẹo: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "steward" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Phân tích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người quản lý | Quản lý tài sản, quỹ, hoặc hoạt động. | The steward of the manor managed the estate. |
| Chú, bác | Họ hàng gần, thường là người lớn tuổi. | He turned to his steward for guidance. |
| Nhân viên phục vụ | Phục vụ đồ uống, thức ăn trên các sự kiện. | The steward refilled my drink. |
| Quản lý dự án | Lãnh đạo, giám sát dự án. | The project steward oversaw the entire process. |
Để hiểu rõ cách sử dụng từ "steward" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh đó. Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()