Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stick out nghĩa là thò ra ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ stick out qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thò ra ngoài

Tuyệt vời! Phát âm từ "stick out" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: ˈstɪk aʊt
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/stick-out
Chúc bạn học tốt!
Từ "stick out" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng ví dụ:
Tóm tắt:
| Cách dùng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Nổi bật, khác biệt | Her dress sticks out because of its color. |
| Tính từ | Nổi, khác biệt | A stone that sticks out from the ground. |
| Thành ngữ | Nổi bật quá mức | He sticks out like a sore thumb. |
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "stick out" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, tôi có thể cung cấp thêm ví dụ hoặc so sánh nó với các từ tương tự như "stand out" hoặc "project".
To succeed in a competitive market, businesses need to:
a) stick out by innovating
b) blend in with trends
c) stand out through quality (đồng nghĩa)
d) conform to standards
The tower’s unique design __________ against the city’s skyline.
a) sticks out
b) disappears
c) merges
d) sinks (gây nhiễu)
Which words can replace "stick out" in this sentence? "Her dedication sticks out in the team."
a) shines
b) fades
c) is noticeable
d) vanishes
The professor asked the student to __________ key points in the essay. (gây nhiễu)
a) emphasize
b) stick out
c) omit
d) summarize
His elbows __________ awkwardly when he waves. (bẫy ngữ pháp)
a) stick out
b) stick to
c) stick with
d) stick by
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()