stick out là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stick out nghĩa là thò ra ngoài. Học cách phát âm, sử dụng từ stick out qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stick out

stick outverb

thò ra ngoài

/stɪk//stɪk/
Định nghĩa & cách phát âm từ stick out

Tuyệt vời! Phát âm từ "stick out" trong tiếng Anh như sau:

  • stick: /ˈstɪk/ (giống như "stick" trong "stick of gum" nhưng ngắn hơn)
  • out: /aʊt/ (giống như "out" trong "out the door")

Kết hợp lại: ˈstɪk aʊt

Lưu ý:

  • Phần "stick" có trọng âm ở âm tiết đầu.
  • Phần "out" là âm tiết yếu.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/stick-out

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stick out trong tiếng Anh

Từ "stick out" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết cùng ví dụ:

1. "Stick out" như một động từ (to protrude, to stand out):

  • Nghĩa:
    • Nổi bật, khác biệt: Mô tả một thứ gì đó hoặc người nào đó nổi bật so với những thứ khác, dễ nhận thấy.
    • Đầu ra, vượt ra khỏi: Mô tả một thứ gì đó vượt ra khỏi một bề mặt, khe hở, hoặc di chuyển ra ngoài.
  • Ví dụ:
    • "Her bright red hair sticks out in a crowd." (Mái tóc đỏ rực của cô ấy nổi bật trong đám đông.)
    • "The nail sticks out from the wall." (Cái kẹp giấy nổi ra khỏi tường.)
    • "What sticks out in your memory about that trip?" (Điều gì nổi bật trong ký ức của bạn về chuyến đi đó?)
    • "He has a very distinctive voice that sticks out." (Anh ấy có giọng nói rất đặc trưng khiến anh ấy nổi bật.)

2. "Stick out" như một tính từ (protruding, noticeable):

  • Nghĩa: Mô tả một thứ gì đó có hình dạng hoặc đặc điểm khiến nó dễ nhận thấy.
  • Ví dụ:
    • "He pointed to a small stone that sticks out." (Anh ấy chỉ vào một viên đá nhỏ nổi ra.)
    • "It's a good idea to stick out a tongue and try to feel the print." (Bạn nên đưa lưỡi ra và cố gắng cảm nhận rõ ràng chữ in.)

3. "Stick out" với cấu trúc "stick out like a sore thumb":

  • Nghĩa: Nổi bật đến mức gây khó chịu, khác biệt quá rõ so với những thứ khác.
  • Ví dụ:
    • "He felt completely out of place, sticking out like a sore thumb in the fancy restaurant." (Anh ấy cảm thấy lạc lõng, nổi bật như một con thumb bị thương trong nhà hàng sang trọng.)

Tóm tắt:

Cách dùng Nghĩa Ví dụ
Động từ Nổi bật, khác biệt Her dress sticks out because of its color.
Tính từ Nổi, khác biệt A stone that sticks out from the ground.
Thành ngữ Nổi bật quá mức He sticks out like a sore thumb.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "stick out" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ, tôi có thể cung cấp thêm ví dụ hoặc so sánh nó với các từ tương tự như "stand out" hoặc "project".

Luyện tập với từ vựng stick out

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Her bright red hair always __________ in a crowd, making her easy to spot.
  2. The team worked hard to __________ from competitors by offering better customer service.
  3. The new policy might __________ some employees who prefer flexible schedules. (gây nhiễu)
  4. His rudeness during the meeting __________ as unprofessional behavior. (gây nhiễu)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. To succeed in a competitive market, businesses need to:
    a) stick out by innovating
    b) blend in with trends
    c) stand out through quality (đồng nghĩa)
    d) conform to standards

  2. The tower’s unique design __________ against the city’s skyline.
    a) sticks out
    b) disappears
    c) merges
    d) sinks (gây nhiễu)

  3. Which words can replace "stick out" in this sentence? "Her dedication sticks out in the team."
    a) shines
    b) fades
    c) is noticeable
    d) vanishes

  4. The professor asked the student to __________ key points in the essay. (gây nhiễu)
    a) emphasize
    b) stick out
    c) omit
    d) summarize

  5. His elbows __________ awkwardly when he waves. (bẫy ngữ pháp)
    a) stick out
    b) stick to
    c) stick with
    d) stick by


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The mistake was very obvious in the report.
    → The mistake __________ in the report.
  2. She always wears bold colors to be more noticeable.
    → She wears bold colors to __________.
  3. The mountain peak is clearly visible above the clouds. (không dùng "stick out")
    → The mountain peak __________ above the clouds.

Đáp án:

Bài 1:

  1. sticks out
  2. stick out
  3. bother (nhiễu)
  4. stood out (nhiễu - dùng "stand out" thay vì "stick out")

Bài 2:

  1. a, c
  2. a
  3. a, c
  4. a, d (nhiễu)
  5. a

Bài 3:

  1. → The mistake sticks out in the report.
  2. → She wears bold colors to stick out.
  3. → The mountain peak towers above the clouds. (thay thế)

Bình luận ()