stickability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stickability nghĩa là tính dễ dính. Học cách phát âm, sử dụng từ stickability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stickability

stickabilitynoun

tính dễ dính

/ˌstɪkəˈbɪləti//ˌstɪkəˈbɪləti/

Từ "stickability" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈstɪk.ɪ.bɪl.ɪti/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • stɪk: Phát âm giống như từ "stick" (dính)
  • ɪbɪl: Phát âm giống như từ "able" (khả năng)
  • ɪti: Kết thúc bằng âm tiết "-ity" (phần tạo nên danh từ từ tính từ)

Tổng hợp: Stik-ih-buhl-ih-tee

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stickability trong tiếng Anh

Từ "stickability" trong tiếng Anh là một tính từ, thường được dùng để mô tả khả năng giữ được sự quan tâm, ủng hộ hoặc gắn bó với một điều gì đó, một người nào đó, hoặc một ý tưởng nào đó. Nó gợi ý một sự bền bỉ và khả năng vượt qua khó khăn để duy trì mối liên kết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stickability" với các ví dụ:

1. Trong Marketing và Kinh doanh:

  • Meaning: Khả năng giữ chân khách hàng, giữ sự ủng hộ của khách hàng, hoặc duy trì sự quan tâm của họ đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Example: "The company is investing heavily in stickability to ensure repeat business." (Hãng này đang đầu tư mạnh vào khả năng giữ chân khách hàng để đảm bảo doanh thu lặp lại.)
  • Example: "Our marketing campaigns should focus on building stickability rather than just driving initial sales." (Các chiến dịch tiếp thị của chúng ta nên tập trung vào việc xây dựng khả năng giữ chân khách hàng thay vì chỉ thúc đẩy doanh số ban đầu.)

2. Trong Mối Quan Hệ:

  • Meaning: Khả năng duy trì một mối quan hệ lâu dài, vượt qua những khó khăn và thử thách.
  • Example: "He admired her stickability – she had been married to him for 30 years.” (Anh ta ngưỡng mộ khả năng giữ vững của cô ấy - cô ấy đã kết hôn với anh ấy được 30 năm.)
  • Example: "A strong relationship needs stickability to weather the storms of life.” (Một mối quan hệ mạnh mẽ cần khả năng giữ vững để vượt qua những cơn bão của cuộc sống.)

3. Trong Giáo dục & Đào tạo:

  • Meaning: Khả năng tiếp tục học tập, cố gắng và không bỏ cuộc sau khi gặp khó khăn.
  • Example: "The teacher emphasized the importance of stickability in achieving academic success.” (Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng kiên trì để đạt được thành công học tập.)
  • Example: “Students with high stickability are more likely to persevere through challenging courses.” (Những học sinh có khả năng kiên trì cao hơn có khả năng vượt qua những khóa học khó khăn.)

4. Trong các Bối cảnh chung:

  • Meaning: Khả năng giữ vững một quyết định, một mục tiêu hoặc một niềm tin, bất chấp áp lực hoặc nghịch cảnh.
  • Example: "She demonstrated incredible stickability in pursuing her dream of becoming a doctor." (Cô ấy đã thể hiện khả năng kiên trì đáng kinh ngạc trong việc theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.)

Lưu ý: "Stickability" là một từ tương đối mới và ít được sử dụng rộng rãi hơn so với các từ như “persistence” (sự kiên trì) hoặc “resilience” (sự phục hồi). Tuy nhiên, nó đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp tập trung vào xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "stickability".


Bình luận ()