stiffly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stiffly nghĩa là cứng, cứng rắn, kiên quyết. Học cách phát âm, sử dụng từ stiffly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stiffly

stifflyadverb

cứng, cứng rắn, kiên quyết

/ˈstɪfli/
Định nghĩa & cách phát âm từ stiffly

Từ "stiffly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stiff: /ˈstɪf/ (có trọng âm ở âm tiết đầu tiên)
    • st: như chữ "st" trong "stop"
    • iff: như "if" nhưng hơi ngắn lại
  • ly: /li/ (âm cuối giống như "ly" trong "lovely")

Tổng hợp: /ˈstɪf.li/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stiffly trong tiếng Anh

Từ "stiffly" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả cách hành động hoặc đứng thẳng cứng đờ, có vẻ kiêu căng và không linh hoạt. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

Ý nghĩa:

  • Cứng đờ, thẳng tắp: Mô tả tư thế hoặc dáng vẻ cứng nhắc, không mềm mại.
  • Kiêu căng, cứng nhắc: Miêu tả cách cư xử, thái độ mang tính cứng nhắc, không linh hoạt, thường đi kèm với sự tự tin thái quá.

Cách sử dụng:

"Stiffly" thường đi kèm với động từ, mô tả cách thức thực hiện động tác đó.

Ví dụ:

  1. Miêu tả tư thế:

    • "She sat stiffly in her chair, refusing to smile." (Cô ấy ngồi thẳng lưng cứng đờ trên ghế, từ chối mỉm cười.)
    • "He stood stiffly at attention, waiting for the order." (Anh ấy đứng thẳng người cứng nhắc, chờ lệnh.)
  2. Miêu tả cách cư xử:

    • "He answered the question stiffly, avoiding eye contact." (Anh ấy trả lời câu hỏi kiêu căng, tránh ánh mắt.)
    • "She delivered the criticism stiffly, without softening her tone." (Cô ấy đưa ra lời chỉ trích cứng nhắc, không hề dịu dàng.)
  3. Miêu tả cách thực hiện hành động:

    • "The dancer moved stiffly across the stage." (Nữ vũ công di chuyển cứng đờ trên sân khấu.)
    • "He straightened his tie stiffly." (Anh ấy chỉnh lại cà vạt cứng nhắc.)

Lưu ý: "Stiff" (chính từ) có nghĩa là cứng, uốn cong khó, và "stiffly" là cách thức hành động với tính chất đó.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như:

  • rigidly: (cứng nhắc, không linh hoạt) - có thể nhấn mạnh hơn về sự thiếu khả năng thay đổi.
  • stiffly: (cứng đơ, thẳng tắp) - nhấn mạnh vào hình thức, dáng vẻ.
  • formally: (một cách trang trọng) - tập trung vào sự trang trọng trong giao tiếp.

Bạn có thể thử tra cứu thêm các ví dụ khác trên các trang web dịch thuật hoặc từ điển uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries để có cái nhìn sâu sắc hơn về cách sử dụng từ này.

Luyện tập với từ vựng stiffly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp: stiffly, rigidly, awkwardly, formally.

  1. She nodded ________, her expression unreadable, as if trying to hide her discomfort.
  2. The new employee greeted everyone ________, unsure of the office culture.
  3. The cold wind made the old hinges move ________, protesting with every gust.
  4. The professor ________ refused to change the deadline, citing university policy.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn từ phù hợp nhất (có thể có nhiều đáp án đúng):

  1. After the accident, he walked _____, clutching his side in pain.
    a) stiffly
    b) clumsily
    c) gracefully
    d) abruptly

  2. The diplomat spoke _____, carefully avoiding any controversial topics.
    a) emotionally
    b) stiffly
    c) diplomatically
    d) warmly

  3. The dried glue made the fabric stand _____ against the mannequin.
    a) stiffly
    b) limply
    c) loosely
    d) softly

  4. She _____ declined the invitation, giving no explanation.
    a) politely
    b) stiffly
    c) eagerly
    d) firmly

  5. The soldier saluted _____, his back perfectly straight.
    a) lazily
    b) stiffly
    c) casually
    d) hesitantly


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He stood in a rigid manner during the ceremony.
    Rewrite:

  2. Original: The letter was written in a very formal tone.
    Rewrite:

  3. Original: The robot’s arms moved in a jerky way.
    Rewrite:


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. stiffly
  2. awkwardly
  3. rigidly
  4. formally

Bài tập 2:

  1. a) stiffly
  2. b) stiffly / c) diplomatically
  3. a) stiffly
  4. d) firmly (hoặc b) stiffly nếu ngữ cảnh thiếu thân thiện)
  5. b) stiffly

Bài tập 3:

  1. → He stood stiffly during the ceremony.
  2. → The letter was written stiffly. (Hoặc "The letter was phrased stiffly.")
  3. → The robot’s arms moved awkwardly. (Không dùng "stiffly")

Bình luận ()