Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stiffly nghĩa là cứng, cứng rắn, kiên quyết. Học cách phát âm, sử dụng từ stiffly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cứng, cứng rắn, kiên quyết

Từ "stiffly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈstɪf.li/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stiffly" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả cách hành động hoặc đứng thẳng cứng đờ, có vẻ kiêu căng và không linh hoạt. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:
Ý nghĩa:
Cách sử dụng:
"Stiffly" thường đi kèm với động từ, mô tả cách thức thực hiện động tác đó.
Ví dụ:
Miêu tả tư thế:
Miêu tả cách cư xử:
Miêu tả cách thực hiện hành động:
Lưu ý: "Stiff" (chính từ) có nghĩa là cứng, uốn cong khó, và "stiffly" là cách thức hành động với tính chất đó.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với các từ đồng nghĩa như:
Bạn có thể thử tra cứu thêm các ví dụ khác trên các trang web dịch thuật hoặc từ điển uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner's Dictionaries để có cái nhìn sâu sắc hơn về cách sử dụng từ này.
Chọn từ thích hợp: stiffly, rigidly, awkwardly, formally.
Chọn từ phù hợp nhất (có thể có nhiều đáp án đúng):
After the accident, he walked _____, clutching his side in pain.
a) stiffly
b) clumsily
c) gracefully
d) abruptly
The diplomat spoke _____, carefully avoiding any controversial topics.
a) emotionally
b) stiffly
c) diplomatically
d) warmly
The dried glue made the fabric stand _____ against the mannequin.
a) stiffly
b) limply
c) loosely
d) softly
She _____ declined the invitation, giving no explanation.
a) politely
b) stiffly
c) eagerly
d) firmly
The soldier saluted _____, his back perfectly straight.
a) lazily
b) stiffly
c) casually
d) hesitantly
Original: He stood in a rigid manner during the ceremony.
→ Rewrite:
Original: The letter was written in a very formal tone.
→ Rewrite:
Original: The robot’s arms moved in a jerky way.
→ Rewrite:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()