Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stiflingly nghĩa là ngột ngạt. Học cách phát âm, sử dụng từ stiflingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ngột ngạt
Từ "stiflingly" (một cách nghẹt thở, khó chịu) được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈstɪflɪŋli/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stiflingly" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả sự kìm nén, bóp nghẹt một cách mãnh liệt, thường là về cảm xúc, sự sáng tạo hoặc sự tự do. Nó mang sắc thái rất mạnh mẽ, diễn tả sự khó chịu và hạn chế.
Dưới đây là cách sử dụng từ "stiflingly" và một số ví dụ:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()