stiflingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stiflingly nghĩa là ngột ngạt. Học cách phát âm, sử dụng từ stiflingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stiflingly

stiflinglyadverb

ngột ngạt

/ˈstaɪflɪŋli//ˈstaɪflɪŋli/

Từ "stiflingly" (một cách nghẹt thở, khó chịu) được phát âm như sau:

  • stif - nghe giống như "stiff" (chắc chắn) nhưng phát âm nhẹ hơn
  • ling - nghe giống như "ling" trong từ "lingering" (dài lâu)
  • ly - đuôi trợ động, đuôi "ly" được phát âm như "lee"

Tổng hợp: /ˈstɪflɪŋli/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stiflingly trong tiếng Anh

Từ "stiflingly" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả sự kìm nén, bóp nghẹt một cách mãnh liệt, thường là về cảm xúc, sự sáng tạo hoặc sự tự do. Nó mang sắc thái rất mạnh mẽ, diễn tả sự khó chịu và hạn chế.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stiflingly" và một số ví dụ:

1. Diễn tả sự kìm nén cảm xúc:

  • Ví dụ: "She stared at him stiflingly, unable to let out the anger she felt." (Cô nhìn anh ta cực lực, không thể thốt ra sự tức giận trong lòng.)
  • Giải thích: “Stiflingly” ở đây diễn tả sự kìm nén dữ dội, không thể buông bỏ c

Bình luận ()