stole là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stole nghĩa là lấy trộm. Học cách phát âm, sử dụng từ stole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stole

stolenoun

lấy trộm

/stəʊl//stəʊl/
Định nghĩa & cách phát âm từ stole

Từ "stole" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstɔːl (âm đọc chính)

Phân tích chi tiết:

  • ˈst: Phần này giống như tiếng Việt, phát âm gần giống "st".
  • ɔːl: Đây là phần khó nhất. Âm "ɔː" là âm "o" dài, hơi tròn miệng, nghe giống như âm "o" trong tiếng Việt "ốc". "l" được phát âm giống tiếng Việt.

Mẹo: Bạn có thể tưởng tượng bạn đang nói từ "tall" (cao), nhưng sau đó thay đổi âm "a" thành "o" dài.

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stole trong tiếng Anh

Từ "stole" là dạng quá khứ đơn của động từ "steal" (trộm, đánh cắp). Dưới đây là cách sử dụng từ "stole" trong tiếng Anh, cùng với một vài ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Định nghĩa: "Stole" có nghĩa là hành động lấy đi một thứ gì đó một cách bí mật và trái phép, thường là tài sản.
  • Cấu trúc: Stole + object + from + person/place
    • Ví dụ:
      • He stole my wallet. (Anh ta đã trộm ví của tôi.)
      • The thief stole the painting from the museum. (Kẻ trộm đã trộm bức tranh từ bảo tàng.)

2. Sử dụng trong câu:

  • Dạng chủ động:
    • She stole a kiss from her boyfriend. (Cô ấy đã đánh cắp một nụ hôn từ bạn trai.)
    • The children stole cookies from the jar. (Các em bé đã trộm bánh cookies từ lọ.)
  • Dạng bị động:
    • The car was stolen last night. (Chiếc xe bị đánh cắp vào tối qua.)
    • The information was stolen from the company database. (Thông tin đã bị đánh cắp từ cơ sở dữ liệu công ty.)

3. Liên kết với các thì khác:

  • Past Simple (Quá khứ đơn): "Stole" được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Example: Yesterday, I stole a candy from the store. (Hôm qua, tôi đã trộm một chiếc kẹo từ cửa hàng.)
  • Conditional Perfect (Thể giả định kết thúc trong quá khứ): (Ít dùng hơn)
    • If I had known, I would have stolen the money. (Nếu tôi biết, tôi đã trộm tiền.) (Câu này diễn đạt một điều gì đó không xảy ra trong quá khứ.)

4. Lưu ý:

  • "Stole" là dạng quá khứ đơn của động từ "steal". Các dạng khác của "steal" bao gồm:
    • steal: (hiện tại đơn) - trộm, đánh cắp
    • stealing: (hiện tại phân từ) - hành động trộm cắp
    • will steal / shall steal: (tương lai đơn) - sẽ trộm, sẽ đánh cắp

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "stole" trong tiếng Anh! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()