stoppage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stoppage nghĩa là dừng lại. Học cách phát âm, sử dụng từ stoppage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stoppage

stoppagenoun

dừng lại

/ˈstɒpɪdʒ//ˈstɑːpɪdʒ/

Từ "stoppage" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /stɒpɪdʒ/
  • Phát âm gần đúng: stóp-id-dʒ

Phân tích chi tiết:

  • stóp: Giống như từ "stop" (dừng lại)
  • id: Giọng nói hơi ngắn và nhanh, gần giống như "id" trong "identify"
  • dʒ: Âm "j" như trong "jam" (mứt quả mứt)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stoppage trong tiếng Anh

Từ "stoppage" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất cùng với ví dụ:

1. Sự dừng lại (stopping): Đây là nghĩa cơ bản nhất của "stoppage." Nó chỉ hành động hoặc trạng thái dừng lại, ngừng hẳn.

  • Example: "The traffic stoppage caused a major delay." (Sự ùn tắc giao thông gây ra sự chậm trễ lớn.)
  • Example: "The game was interrupted by a sudden stoppage." (Trò chơi bị gián đoạn bởi một sự dừng lại đột ngột.)

2. Sự ngưng tụ (condensation): Trong khoa học, "stoppage" có thể đề cập đến sự ngưng tụ của hơi nước hoặc các chất lỏng khác.

  • Example: "The stoppage of the steam leading to the pipe was due to a blockage." (Việc ngưng tụ hơi nước dẫn đến ống dẫn là do tắc nghẽn.)

3. Sự chặn đứng (blocking): "Stoppage" có thể dùng để chỉ việc chặn đứng một điều gì đó, như dòng chảy, luồng thông tin, v.v.

  • Example: "The new regulations aim to halt the stoppage of illegal logging." (Các quy định mới nhằm ngăn chặn sự chặn đứng khai thác gỗ trái phép.)

4. (Y học) Phản ứng dừng (Stoppage Response): Đây là một phản ứng sinh lý được quan sát trong trẻ em sơ sinh, khi trẻ ngừng khóc hoặc hoạt động sau khi bị trấn động hoặc cảm thấy bất ổn.

  • Example: "The pediatrician noted a brief stoppage response in the baby's heart rate." (Bác sĩ nhi khoa nhận thấy một phản ứng dừng ngắn trong nhịp tim của bé.)

5. (Thể thao) Tạm dừng trận đấu (game stoppage): Trong thể thao (ví dụ: bóng đá), "stoppage" có thể dùng để chỉ một tình huống tạm dừng trận đấu vì lý do nào đó (ví dụ: chấn thương, thời tiết, v.v.).

  • Example: "The game was stopped due to heavy rain." (Trận đấu bị dừng lại do trời mưa lớn.)

Lưu ý:

  • "Stoppage" thường được dùng như một danh từ.
  • Thường được sử dụng với các giới từ như "of," "for," "due to" để làm rõ ý nghĩa.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "stoppage" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn sử dụng từ này. Bạn có thể chia sẻ đoạn văn đó cho tôi để tôi có thể giúp bạn diễn giải chính xác hơn.


Bình luận ()