stove là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stove nghĩa là bếp lò, lò sưởi. Học cách phát âm, sử dụng từ stove qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stove

stovenoun

bếp lò, lò sưởi

/stəʊv/
Định nghĩa & cách phát âm từ stove

Từ "stove" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /stoʊ/

    • st phát âm giống như "st" trong "stop" (âm tương tự như tiếng Việt)
    • phát âm giống như "o" kéo dài, giống như âm "oh"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt tiếng Anh!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stove trong tiếng Anh

Từ "stove" trong tiếng Anh có nghĩa là bếp, thường là bếp nấu ăn. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Bếp thông thường (cookstove):

  • Usage: Đây là loại bếp dùng để nấu ăn, thường dùng trong nhà hoặc ngoài trời.
  • Examples:
    • "We sat around the stove warming our hands." (Chúng tôi ngồi xung quanh bếp để sưởi tay.)
    • "She was cooking dinner on the stove." (Cô ấy đang nấu bữa tối trên bếp.)
    • "The campfire stove provided warmth and a place to cook." (Bếp lửa trại cung cấp hơi ấm và nơi để nấu ăn.)

2. Bếp lò (range, hearth):

  • Usage: Trong một số ngữ cảnh, "stove" có thể được dùng để chỉ một bếp lò, đặc biệt là bếp lò cũ, thường tích hợp nhiều chức năng như nấu nướng, sưởi ấm và làm mát. Tuy nhiên, "range" thường được dùng phổ biến hơn cho mục đích này.
  • Examples:
    • "Grandma’s old stove was a beautiful, cast-iron piece." (Bếp lò cũ của bà ngoại là một món đồ sắt đúc đẹp.) - Cách dùng này ít phổ biến hơn.

3. Bếp gas cỡ nhỏ (hot plate, cooktop):

  • Usage: Đôi khi, "stove" có thể ám chỉ một bếp gas cỡ nhỏ, thường dùng trong căn hộ nhỏ hoặc nhà bếp có diện tích hạn chế.
  • Examples:
    • "I bought a small stove for my apartment." (Tôi mua một bếp nhỏ cho căn hộ của mình.)

4. Trong các câu nói đùa hoặc thành ngữ:

  • Usage: "Stove" có thể được sử dụng một cách hài hước để chỉ một người nói nhiều vô ích.
  • Example: "Don't just stand there, stove! Cook something!" (Đừng chỉ đứng đó, ngốc! Nấu cái gì đó đi!)

Tóm lại:

  • Cách phổ biến nhất: "Stove" thường chỉ bếp nấu ăn thông thường.
  • Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ám chỉ bếp lò hoặc bếp gas cỡ nhỏ. Hãy xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và cách sử dụng từ "stove" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các trang web như:

Bạn muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "stove" không? Ví dụ, bạn muốn tôi:

  • So sánh "stove" với các từ khác có nghĩa là "bếp" như "range" hoặc "cooktop"?
  • Liệt kê các cụm từ liên quan đến "stove"?

Các từ đồng nghĩa với stove

Luyện tập với từ vựng stove

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She placed the boiling pot of soup on the ______ to keep it warm.
  2. The camping trip required a portable ______ for cooking meals outdoors.
  3. The chef accidentally left the omelette on the ______ for too long, and it burned.
  4. He installed a new solar-powered ______ to reduce electricity consumption in his kitchen.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common kitchen appliances? (Chọn 3)
    a) Blender
    b) Stove
    c) Microwave
    d) Bookshelf
    e) Oven

  2. The ______ is essential for frying food, but some modern kitchens use induction cooktops instead.
    a) Refrigerator
    b) Stove
    c) Dishwasher
    d) Toaster

  3. Which words describe heat sources for cooking? (Chọn 2)
    a) Stove
    b) Freezer
    c) Grill
    d) Table

  4. Before electricity, people relied on wood-burning ______ for heating and cooking.
    a) Lamps
    b) Stoves
    c) Radios
    d) Sinks

  5. To bake a cake, you need an oven, mixing bowls, and a ______.
    a) Stove (incorrect, as baking primarily uses an oven)
    b) Whisk
    c) Cutting board
    d) Spatula


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The pot was heated over an open fire."
    Rewrite: ______

  2. Original: "Her kitchen has modern appliances, including a cooktop."
    Rewrite: ______

  3. Original: "We cooked pasta using a gas burner."
    Rewrite: ______


Đáp án:

Bài 1:

  1. stove
  2. stove
  3. stove (nhiễu: "cooktop" cũng đúng nhưng "stove" phù hợp hơn với ngữ cảnh cháy)
  4. nhiễu: "heater" (vì solar-powered stove hiếm, ngữ cảnh nghiêng về thiết bị khác)

Bài 2:

  1. a, b, e
  2. b
  3. a, c
  4. b
  5. b, d

Bài 3:

  1. Rewrite: "The pot was heated on the stove."
  2. Rewrite: "Her kitchen has modern appliances, including a gas stove."
  3. Rewrite (không dùng "stove"): "We cooked pasta using an induction cooktop."

Bình luận ()