stowaway là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stowaway nghĩa là Stowaway. Học cách phát âm, sử dụng từ stowaway qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stowaway

stowawaynoun

Stowaway

/ˈstəʊəweɪ//ˈstəʊəweɪ/

Từ "stowaway" (người ẩn náu trên tàu) được phát âm như sau:

  • stow: /stɔː/ (dấu gạch nối dài ra, phát âm giống "toe" nhưng mạnh hơn và kéo dài)
  • away: /əˈweɪ/ (âm đầu kéo dài một chút, như "uh-way")

Kết hợp lại: /stɔː əˈweɪ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stowaway trong tiếng Anh

Từ "stowaway" trong tiếng Anh có nghĩa là một người bí mật trốn trên một tàu, máy bay, xe hoặc phương tiện vận chuyển khác mà không có sự cho phép của chủ phương tiện.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stowaway" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Giới thiệu trực tiếp:

    • "The ship discovered a stowaway hiding in the engine room." (Hải tàu phát hiện ra một kẻ trốn trên tàu ẩn náu trong phòng động cơ.)
    • "The airline had to search the entire plane for a stowaway." (Hãng hàng không phải tìm khắp cả máy bay để tìm một kẻ trốn trên tàu.)
  • Trong câu phức tạp hơn:

    • "The crew investigated the noises coming from the cargo hold and found a stowaway who had been living there for days." (Thuyền trưởng điều tra những tiếng động phát ra từ kho hàng và phát hiện ra một kẻ trốn trên tàu đã sống ở đó trong nhiều ngày.)
    • "The authorities are still trying to identify the stowaway, who traveled undetected on board the cargo ship." (Cơ quan chức năng vẫn đang cố gắng xác định kẻ trốn trên tàu, người đã di chuyển vô lộ trên tàu hàng.)
  • Dùng từ "stowaway" để diễn tả hành động trốn:

    • "Don't forget to check for stowaways before boarding the ship!" (Đừng quên kiểm tra xem có kẻ trốn trên tàu trước khi lên tàu!)

Từ đồng nghĩa: Bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “passenger without permission,” “unauthorized traveler,” hoặc “hider.”

Lưu ý: Từ "stowaway" có gốc từ "stow," nghĩa là xếp đồ, cất giữ, gợi ý về hành động che giấu, ẩn nấp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích các sắc thái khác của từ này không?


Bình luận ()