stretcher là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stretcher nghĩa là cáng cứu thương. Học cách phát âm, sử dụng từ stretcher qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stretcher

stretchernoun

cáng cứu thương

/ˈstrɛtʃə/
Định nghĩa & cách phát âm từ stretcher

Phát âm từ "stretcher" trong tiếng Anh như sau:

  • stret-cher

Phân tích chi tiết:

  • stret: Phát âm giống như từ "street" nhưng bỏ "ee" ở cuối.
  • cher: Phát âm giống như từ "chair" nhưng bỏ "air" ở cuối và thêm âm "er" ở cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stretcher trong tiếng Anh

Từ "stretcher" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Dây xích cứu thương (Medical):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Stretcher" là một loại giá đỡ dùng để vận chuyển người bị thương hoặc bệnh nhân từ nơi xảy ra tai nạn hoặc sự cố đến bệnh viện hoặc nơi chăm sóc y tế.
  • Ví dụ:
    • "The paramedics rushed to the scene and used a stretcher to transport the injured man to the hospital." (Các nhân viên y tế nhanh chóng đến hiện trường và sử dụng dây xích cứu thương để vận chuyển người đàn ông bị thương đến bệnh viện.)
    • "The stretcher was loaded with the victim." (Dây xích cứu thương được chất người bị thương.)

2. Giá đỡ (Physical Training/Sports):

  • Ý nghĩa: Trong thể thao và rèn luyện sức khỏe, "stretcher" là một loại dây hoặc băng đai dùng để kéo giãn cơ, giúp tăng cường sự linh hoạt và ngăn ngừa chấn thương. Nó thường được sử dụng trong các bài tập khởi động hoặc phục hồi sau tập luyện.
  • Ví dụ:
    • "The trainer used a stretcher to stretch my hamstrings." (Huấn luyện viên đã dùng dây xích để kéo giãn cơ đùi của tôi.)
    • "He attached the stretcher to a tree branch and started his workout." (Anh ấy gắn dây xích vào cành cây và bắt đầu bài tập của mình.)

3. Giá đỡ (Art/Display):

  • Ý nghĩa: Trong nghệ thuật, "stretcher" là một khung gỗ dùng để căng canvas (vải tuyn) để vẽ tranh.
  • Ví dụ:
    • "The artist stretched the canvas onto the stretcher before starting to paint." (Nhà họa sĩ căng vải tuyn lên khung dây trước khi bắt đầu vẽ.)

4. (Ít dùng hơn) Một nơi ở hoặc khu vực (Historic):

  • Ý nghĩa: Trong lịch sử, "stretcher" đôi khi được dùng để chỉ một khu vực sinh sống của một nhóm người, thường là những người di cư hoặc người nghèo.
  • Ví dụ:
    • "The settlers first built their homes in the stretch of land along the river." (Những người đặt chân đến đầu tiên xây nhà ở khu vực đất ven sông.) (Mức độ phổ biến của nghĩa này ngày càng giảm).

Tóm lại:

Để hiểu rõ nghĩa của "stretcher", bạn cần xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Trong hầu hết các trường hợp, nó liên quan đến việc vận chuyển người bị thương (y tế) hoặc kéo giãn cơ (thể thao).

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một nghĩa nào đó của từ "stretcher" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng từ này trong một câu cụ thể nào đó không?


Bình luận ()