striped là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

striped nghĩa là có sọc, có vằn. Học cách phát âm, sử dụng từ striped qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ striped

stripedadjective

có sọc, có vằn

/strʌɪpt/
Định nghĩa & cách phát âm từ striped

Từ "striped" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈstrɪptɪd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích chi tiết:

  • str: phát âm giống như "str" trong từ "street"
  • ip: phát âm giống như "ip" trong từ "ship" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • ted: phát âm giống như "ted" trong từ "head"

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ striped trong tiếng Anh

Từ "striped" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc có các đường kẻ hoặc họa tiết kẻ lên bề mặt. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Miêu tả hình dạng/họa tiết:

  • Đường kẻ: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Striped" miêu tả một vật có nhiều đường kẻ.
    • Ví dụ: "a striped shirt" (áo sơ mi kẻ sọc), "striped pajamas" (pijama kẻ sọc), "striped wallpaper" (vách giấy kẻ sọc)
  • Họa tiết kẻ: “Striped” có thể dùng để chỉ một họa tiết hoa văn khi các đường kẻ rõ ràng và có tính cách điệu.
    • Ví dụ: "striped pattern" (họa tiết kẻ)

2. Miêu tả đối tượng:

  • Động vật: Đôi khi “striped” được dùng để mô tả các con vật có sọc.
    • Ví dụ: "a striped tiger" (hùm beo sọc), "a striped zebra" (ngựa sa mây sọc)

3. Sử dụng với các động từ:

  • Be: “Striped” thường được sử dụng với động từ “be” để diễn tả trạng thái.
    • Ví dụ: "The curtains are striped." (Rèm cửa có sọc.)
  • Get: “Get striped” có nghĩa là bị phạt hoặc bị trừng phạt vì sai phạm.
    • Ví dụ: "The teenager got striped for shoplifting." (Người thanh niên bị phạt vì trộm cắp.)
  • Grow: Sử dụng với "grow striped" để mô tả một cây có sọc (thường thấy ở cây ăn quả).
    • Ví dụ: "A striped melon" (một quả dưa sọc).

4. Các cụm từ liên quan:

  • Striped socks: Tights ống sock kẻ sọc.
  • Striped swimsuit: Bikini hoặc đồ bơi có họa tiết kẻ sọc.
  • Striped umbrella: Quần áo mưa có sọc.

Tổng kết:

“Striped” là một từ đơn giản nhưng hữu ích để mô tả những thứ có đường kẻ hoặc họa tiết kẻ. Hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để miêu tả bề mặt của một vật thể hoặc để mô tả một hình dạng đặc biệt.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau trong các trang web như:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "striped" không? Ví dụ, tôi có thể cho bạn thêm nhiều ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể.

Luyện tập với từ vựng striped

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The tiger is easily recognizable by its bold black and orange _____ fur.
  2. She wore a plain white shirt with a pair of _____ trousers to the meeting.
  3. The wall was painted in a solid blue color, without any patterns or _____.
  4. Zebras are famous for their black and white _____ coats, which help them camouflage.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of these patterns typically consists of parallel lines of contrasting colors?
    a) Polka-dotted
    b) Striped
    c) Floral
    d) Checkered

  2. The designer recommended a _____ fabric for the curtains to add visual interest. (Choose all correct answers)
    a) Plain
    b) Striped
    c) Textured
    d) Spotted

  3. Which animal does NOT have a naturally _____ appearance?
    a) Zebra
    b) Tiger
    c) Giraffe
    d) Elephant

  4. For a more professional look, avoid wearing _____ socks with a formal suit.
    a) Striped
    b) Solid-colored
    c) Faded
    d) Shiny

  5. The painter used a _____ effect to create the illusion of movement in the artwork.
    a) Striped
    b) Gradient
    c) Marbled
    d) Geometric


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Her skirt had lines of different colors running vertically.
    Rewrite: _____

  2. Original: The wallpaper in the room had a design with alternating dark and light bands.
    Rewrite: _____

  3. Original: The cat’s fur had a pattern of irregular spots and swirls.
    Rewrite: _____


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. striped
  2. striped
  3. stripes (từ nhiễu: "patterns" đã gợi ý loại trừ)
  4. striped

Bài tập 2:

  1. b) Striped
  2. b) Striped, c) Textured (cả hai hợp lý trong ngữ cảnh)
  3. d) Elephant
  4. a) Striped
  5. b) Gradient (từ nhiễu: "striped" có thể gây hiểu lầm nhưng "gradient" phù hợp hơn)

Bài tập 3:

  1. Her skirt was striped with vertical lines of different colors.
  2. The wallpaper in the room was striped with alternating dark and light bands.
  3. The cat’s fur was speckled with irregular spots and swirls. (Từ thay thế: "speckled")

Bình luận ()