Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
striped nghĩa là có sọc, có vằn. Học cách phát âm, sử dụng từ striped qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có sọc, có vằn

Từ "striped" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên.
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "striped" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc có các đường kẻ hoặc họa tiết kẻ lên bề mặt. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
“Striped” là một từ đơn giản nhưng hữu ích để mô tả những thứ có đường kẻ hoặc họa tiết kẻ. Hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng để miêu tả bề mặt của một vật thể hoặc để mô tả một hình dạng đặc biệt.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau trong các trang web như:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "striped" không? Ví dụ, tôi có thể cho bạn thêm nhiều ví dụ hoặc giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể.
Which of these patterns typically consists of parallel lines of contrasting colors?
a) Polka-dotted
b) Striped
c) Floral
d) Checkered
The designer recommended a _____ fabric for the curtains to add visual interest. (Choose all correct answers)
a) Plain
b) Striped
c) Textured
d) Spotted
Which animal does NOT have a naturally _____ appearance?
a) Zebra
b) Tiger
c) Giraffe
d) Elephant
For a more professional look, avoid wearing _____ socks with a formal suit.
a) Striped
b) Solid-colored
c) Faded
d) Shiny
The painter used a _____ effect to create the illusion of movement in the artwork.
a) Striped
b) Gradient
c) Marbled
d) Geometric
Original: Her skirt had lines of different colors running vertically.
Rewrite: _____
Original: The wallpaper in the room had a design with alternating dark and light bands.
Rewrite: _____
Original: The cat’s fur had a pattern of irregular spots and swirls.
Rewrite: _____
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()