stubborn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stubborn nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ stubborn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stubborn

stubbornadjective

bướng bỉnh, cứng đầu

/ˈstʌbən/
Định nghĩa & cách phát âm từ stubborn

Từ "stubborn" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • stʌb - nghe giống như "stub" trong "stubbornly"
  • burn - giống như "burn" trong "burnout"

Kết hợp lại: stʌb-burn

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stubborn trong tiếng Anh

Từ "stubborn" trong tiếng Anh có nghĩa là khó cãi, ương bướng, cùn cối, không dễ dàng thay đổi ý kiến hoặc hành động. Nó thường được dùng để mô tả một người có tính cách cứng đầu, không chịu hợp tác, hoặc không có sự linh hoạt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "stubborn" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tính cách người:

  • He is a stubborn man. (Anh ấy là một người khó cãi.)
  • She's a stubborn child, refusing to listen to her parents. (Cô bé rất ương bướng, không chịu nghe lời bố mẹ.)
  • Don't be so stubborn! Just do as I say. (Đừng khó cãi vậy! Hãy làm theo những gì tôi nói đi.)

2. Mô tả hành động hoặc quyết định:

  • He was stubborn in his refusal to admit he was wrong. (Anh ấy rất khó cãi trong việc phủ nhận mình sai.)
  • They were stubborn in their efforts to get a raise. (Họ rất khó cãi trong nỗ lực đòi tăng lương.)
  • The company was stubborn in its decision to cut costs. (Công ty rất khó cãi trong quyết định cắt giảm chi phí.)

3. Sử dụng với các trạng từ để nhấn mạnh:

  • extremely stubborn: cực kỳ khó cãi
  • incredibly stubborn: vô cùng khó cãi
  • stubbornly: khó cãi một cách quyết liệt

Ví dụ tổng hợp:

  • “The negotiation was difficult because both sides were stubborn in their demands.” (Cuộc thương lượng diễn ra khó khăn vì cả hai bên đều khó cãi trong yêu cầu của họ.)
  • “Despite my advice, he remained stubbornly set on his plan.” (Mặc dù tôi khuyên nhủ, anh ấy vẫn khó cãi một cách quyết liệt với kế hoạch của mình.)

Lưu ý:

  • "Stubborn" thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Nếu bạn muốn diễn tả một người có ý chí mạnh mẽ và kiên trì, bạn có thể sử dụng từ "determined" thay vì "stubborn".

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "stubborn" không?

Luyện tập với từ vựng stubborn

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite the evidence, he remained __________ and refused to change his mind about the project’s feasibility.
  2. The child was so __________ that he wouldn’t eat anything except chicken nuggets.
  3. She has a very __________ personality, always willing to listen and adapt when presented with new information.
  4. The stain on the carpet is incredibly __________; I’ve tried three different cleaners and it still won’t come out.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word best describes someone who refuses to change their opinion even when proven wrong?
    A. flexible
    B. stubborn
    C. cooperative
    D. determined

  2. After hours of negotiation, the manager remained __________, unwilling to compromise on the budget.
    A. reasonable
    B. stubborn
    C. open-minded
    D. firm

  3. Which of the following adjectives can describe a person who is difficult to persuade?
    A. persuasive
    B. stubborn
    C. indifferent
    D. resolute

  4. The software bug proved to be extremely __________, resisting all standard troubleshooting methods.
    A. persistent
    B. stubborn
    C. complex
    D. simple

  5. A good team member should avoid being __________ and instead consider others’ suggestions.
    A. stubborn
    B. attentive
    C. rigid
    D. supportive


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. He never listens to advice and always insists on doing things his own way.
    → Rewrite using "stubborn": ________________________________________________________

  2. The old dog refuses to learn new tricks, no matter how much we train him.
    → Rewrite using a form of "stubborn": ________________________________________________________

  3. She changed her mind quickly once she saw the data, showing she wasn’t fixed in her views.
    → Rewrite without using "stubborn", using a suitable alternative: ________________________________________________________


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. stubborn
  2. stubborn
  3. flexible
  4. persistent

Bài tập 2:

  1. B. stubborn
  2. B. stubborn, D. firm
  3. B. stubborn, D. resolute
  4. A. persistent, C. complex
  5. A. stubborn, C. rigid

Bài tập 3:

  1. He is so stubborn that he never listens to advice and always insists on doing things his own way.
  2. The old dog is too stubborn to learn new tricks, no matter how much we train him.
  3. She was open-minded and changed her mind quickly once she saw the data.

Bình luận ()