subsume là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

subsume nghĩa là trải qua. Học cách phát âm, sử dụng từ subsume qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ subsume

subsumeverb

trải qua

/səbˈsjuːm//səbˈsuːm/

Từ "subsume" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • **ˈsʌb.sə.m</h1>

    ">me**

Phần gạch đầu dòng (ˈ) cho biết âm tiết nhấn mạnh. Bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết sau:

  • sub - giống như "sub" trong "subway"
  • some - giống như "some" trong "somebody"
  • me - giống như "me" trong "me too"

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm trực tiếp trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ subsume trong tiếng Anh

Từ "subsume" trong tiếng Anh có nghĩa là "bao trùm, bao hàm, áp chế" hoặc "bị bao trùm, bị áp chế". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, luật pháp, hoặc logic. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn:

1. Nghĩa đen:

  • Subsume (verb): Bao trùm, bao hàm, áp chế.
    • Ví dụ: “The general principle subsumes all the specific cases.” (Nguyên tắc tổng quát bao gồm tất cả các trường hợp cụ thể.)
    • Ví dụ: “The properties of the set subsume the properties of its individual members.” (Các thuộc tính của tập hợp bao hàm các thuộc tính của các thành viên riêng lẻ.)

2. Trong logic và lý thuyết pháp luật (ít phổ biến hơn):

  • Subsumption: Một mệnh đề hoặc giả thuyết được coi là đúng nếu nó áp dụng cho tất cả các trường hợp cần thiết.
    • Ví dụ: "The argument is subsumption – it shows that the claim falls under a more general principle." (Luận điểm dựa trên nguyên tắc bao hàm – nó cho thấy tuyên bố nằm dưới một nguyên tắc tổng quát hơn.)

3. Trong văn học và các lĩnh vực khác:

  • Subsume (verb): Bị bao trùm, bị áp chế (cảm giác bị ảnh hưởng, bị chiếm lĩnh bởi điều gì khác).
    • Ví dụ: "His childhood memories subsumed his current anxieties." (Những ký ức tuổi thơ của anh ta bao trùm những lo lắng hiện tại của anh ta.)
    • Ví dụ: "The company’s profits subsumed all other concerns." (Lợi nhuận của công ty bao trùm tất cả các mối quan tâm khác.)

Các cụm từ thường dùng với "subsume":

  • Subsume under: Bao trùm dưới…
    • Ví dụ: “The evidence subsumes under the theory of foul play.” (Bằng chứng bao trùm một giả thuyết về hành vi phạm tội.)
  • Subsuming: Hành động bao trùm, áp chế.

Lưu ý: "Subsume" là một từ khá phức tạp và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được thấy trong văn bản học thuật và các bài viết chuyên ngành.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "subsume" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay lĩnh vực nào?


Bình luận ()