Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
succulent nghĩa là mọng nước. Học cách phát âm, sử dụng từ succulent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mọng nước

Từ "succulent" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "succulent" trong tiếng Anh có nghĩa là "mọng nước", "tươi ngon" và thường được dùng để mô tả:
Tóm lại:
Cách sử dụng phổ biến nhất của "succulent" là để mô tả thực phẩm, đặc biệt là thịt, cá và rau củ quả, nhấn mạnh vào độ ẩm và hương vị ngon. Khi nói đến cây, nó thường được dùng để miêu tả các loại cây xương rồng và sukkulent.
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: succulent / fibrous / luscious / arid
Chọn tất cả các từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu):
The garden featured a variety of _________ plants that store water in their thick, fleshy leaves. A. succulent B. drought-resistant C. aquatic D. tropical
After the long hike, we were served a _________ piece of roasted chicken that restored our energy. A. succulent B. juicy C. dehydrated D. tender
The soil in this region is too _________ to support the growth of delicate flowers. A. sandy B. succulent C. nutrient-rich D. rocky
She described the dessert as _________, noting its rich flavor and smooth consistency. A. succulent B. luscious C. bitter D. savory
The botanist explained that the cactus is a _________ species, adapted to survive in extreme heat. A. succulent B. deciduous C. desert-dwelling D. coniferous
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()