Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
such as nghĩa là đến nỗi, đến mức. Học cách phát âm, sử dụng từ such as qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đến nỗi, đến mức

Phát âm từ "such as" trong tiếng Anh như sau:
Khi ghép lại, "such as" được phát âm là: /sʌtʃ æz/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "such as" trong tiếng Anh được sử dụng để đưa ra một vài ví dụ minh họa cho một danh mục rộng lớn hơn. Nó giống như nói "ví dụ như" hoặc "như". Dưới đây là cách sử dụng "such as" chi tiết và các lưu ý quan trọng:
Tóm lại: "Such as" là một công cụ hữu ích để đưa ra ví dụ, nhưng hãy sử dụng nó một cách chính xác và trang trọng để đảm bảo giao tiếp hiệu quả.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của "such as" không? Ví dụ như:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence?
The university offers several programs ________ engineering, medicine, and law.
A. such as
B. for example
C. like
D. as
Choose the correct option(s) to complete the sentence:
He avoids foods ________ high sugar and trans fats.
A. such as
B. like
C. for instance
D. including
Select the appropriate connector:
Many factors influence climate change, ________ deforestation and fossil fuel consumption.
A. such as
B. like
C. for example
D. namely
Which option is grammatically incorrect in this context?
The project requires skills ________ teamwork, problem-solving, and leadership.
A. such as
B. like
C. for example
D. including
Choose the best option(s) to complete the sentence:
She didn’t bring essential items, ________ a first-aid kit or flashlight.
A. such as
B. like
C. for example
D. namely
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "such as":
There are several popular programming languages. Examples include Python and JavaScript.
Rewrite the sentence using "such as":
The museum displays ancient artifacts from various civilizations, including Greek, Roman, and Egyptian.
Rewrite the sentence without using "such as":
Many animals, such as lions and elephants, are endangered due to habitat loss.
Bài tập 1:
Giải thích:
→ Đáp án:
Bài tập 2:
Giải thích:
→ Đáp án:
Bài tập 3:
→ Đáp án:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()