suffuse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

suffuse nghĩa là lan ra. Học cách phát âm, sử dụng từ suffuse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ suffuse

suffuseverb

lan ra

/səˈfjuːz//səˈfjuːz/

Từ "suffuse" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈsʌf.əs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị nguyên âm chính được nhấn mạnh.

Chia nhỏ lại:

  • - giống như "sun" nhưng phát âm ngắn hơn.
  • fəs - "f" phát âm như "f" trong "fun", "əs" giống như "us" nhưng ngắn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ suffuse trong tiếng Anh

Từ "suffuse" trong tiếng Anh có nghĩa là ngấm, lan tràn, bao phủ một cách hoàn toàn và sâu sắc. Nó thường được dùng để mô tả một trạng thái lan rộng, thâm nhập vào mọi thứ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "suffuse" và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • (V) to pervade; to spread throughout: Lan tràn, thấm sâu vào khắp mọi nơi.
    • Example: "The sunset suffused the entire sky with vibrant colors." (Hồ quang mặt trời lan tràn khắp bầu trời với những gam màu rực rỡ.)
    • Example: "A feeling of sadness suffused the room after the news." (Một nỗi buồn lan tràn khắp căn phòng sau tin tức.)

2. Sử dụng với các danh từ khác:

  • Suffuse with: Ngấm, tràn ngập (một cảm xúc, màu sắc, chất lỏng...).
    • Example: "The painting suffused with nostalgia." (Bức tranh ngấm ngấy nỗi hoài niệm.)
    • Example: "The air was suffused with the scent of lavender." (Không khí tràn ngập hương thơm của oải hương.)
    • Example: "The memory suffused her with a sense of longing." (Ký ức khiến cô tràn ngập một cảm giác khao khát.)

3. Sử dụng trong văn học và thơ ca:

"Suffuse" thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để tạo nên một hình ảnh mạnh mẽ và giàu cảm xúc về sự lan tỏa. Nó mang sắc thái trang trọng và giàu hình ảnh hơn so với các từ như "spread" hoặc "fill."

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Spread: Lan rộng (thường diễn tả sự lan truyền vật chất hoặc ý tưởng).
  • Fill: Mời trơi, đầy ắp (thường diễn tả sự tràn đầy một thứ gì đó).
  • Imbue: Tạo nên, truyền vào (thường diễn tả việc truyền một phẩm chất hoặc cảm xúc).

Lưu ý: "Suffuse" là một từ ít dùng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "pervade," "flood," hoặc "permeate" để diễn đạt ý tương tự trong nhiều trường hợp.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc phân tích cách sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()