Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sully nghĩa là Sully. Học cách phát âm, sử dụng từ sully qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Sully
Từ "Sully" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /sʌli/ (Sú-li)
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sully" trong tiếng Anh là một động từ và tính từ, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chính của nó:
Ăn cắp, chiếm đoạt (to spoil or damage): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "sully" khi dùng làm động từ. Nó có nghĩa là làm hỏng, bóp méo, làm mất đi phẩm chất tốt của thứ gì đó, hoặc chiếm đoạt một cách bất công.
Làm bẩn (to foul or defile): Trong một số trường hợp, "sully" có nghĩa là làm bẩn hoặc bẩn thỉu, thường dùng để miêu tả sự ô nhiễm hoặc bẩn thỉu.
Hỏng, bóp méo, làm mất đi phẩm chất (damaged, spoiled, defiled): Khi dùng làm tính từ, "sully" mô tả một thứ gì đó đã bị hỏng, bóp méo, hoặc mất đi phẩm chất tốt.
Tóm tắt:
| Role | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Verb | To spoil, damage | The rumors sullied her relationship. |
| Verb | To foul, defile | The chemicals sullied the river. |
| Adjective | Damaged, spoiled | A sullied reputation. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "sully", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng điều này giúp ích!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()