sully là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sully nghĩa là Sully. Học cách phát âm, sử dụng từ sully qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sully

sullyverb

Sully

/ˈsʌli//ˈsʌli/

Từ "Sully" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên âm "u": /sʌli/ - Phát âm giống như tiếng "oo" trong từ "moon" hoặc "soon".
  • Phát âm nguyên âm "l": /l/ - Phát âm như tiếng "l" bình thường.
  • Phát âm phụ âm cuối "y": /i/ - Phát âm ngắn, giống như "i" trong từ "bit".

Tổng hợp: /sʌli/ (Sú-li)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sully trong tiếng Anh

Từ "sully" trong tiếng Anh là một động từ và tính từ, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chính của nó:

1. Là động từ (verb):

  • Ăn cắp, chiếm đoạt (to spoil or damage): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "sully" khi dùng làm động từ. Nó có nghĩa là làm hỏng, bóp méo, làm mất đi phẩm chất tốt của thứ gì đó, hoặc chiếm đoạt một cách bất công.

    • Example: "The scandal sullied his reputation." (Ám ảnh scandal đã làm hỏng danh tiếng của ông ta.)
    • Example: "The rain sullied the beauty of the flowers." (Mưa làm mất đi vẻ đẹp của loài hoa.)
    • Example: "The businessman sullied his chances of promotion by lying." (Người kinh doanh đã làm mất cơ hội thăng chức bằng cách nói dối.)
  • Làm bẩn (to foul or defile): Trong một số trường hợp, "sully" có nghĩa là làm bẩn hoặc bẩn thỉu, thường dùng để miêu tả sự ô nhiễm hoặc bẩn thỉu.

    • Example: "The mud sullied his clothes." (Lá bẩn làm bẩn quần áo của anh ta.)

2. Là tính từ (adjective):

  • Hỏng, bóp méo, làm mất đi phẩm chất (damaged, spoiled, defiled): Khi dùng làm tính từ, "sully" mô tả một thứ gì đó đã bị hỏng, bóp méo, hoặc mất đi phẩm chất tốt.

    • Example: "The wine was sullied by the cork." (Vang bị hỏng bởi nút chai.)
    • Example: "A sullied memory." (Một ký ức bẩn thỉu/hỏng hóc.)

3. "Sully" (tên riêng, pronounced "suhl") - Liên quan đến John Sullivans:

  • Đây là tên của một phi công máy bay phản lực và cựu Phó Chủ tịch liên bang Hoa Kỳ, John Sullivans. Nó thường được nhắc đến trong ngữ cảnh liên quan đến vụ tai nạn máy bay của anh tại LaGuardia Airport năm 2009.

Tóm tắt:

Role Meaning Example
Verb To spoil, damage The rumors sullied her relationship.
Verb To foul, defile The chemicals sullied the river.
Adjective Damaged, spoiled A sullied reputation.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "sully", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng điều này giúp ích!


Bình luận ()