sunblock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sunblock nghĩa là kem chống nắng. Học cách phát âm, sử dụng từ sunblock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sunblock

sunblocknoun

kem chống nắng

/ˈsʌnblɒk/
Định nghĩa & cách phát âm từ sunblock

Phát âm từ "sunblock" trong tiếng Anh như sau:

  • sʌn - phát âm giống như "sun" trong tiếng Việt (tiếng "sun").
  • block - phát âm giống như "block" trong tiếng Việt (tiếng "block").

Tổng hợp: sʌn - block

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sunblock trong tiếng Anh

Từ "sunblock" trong tiếng Anh có nghĩa là chất kem chống nắng. Nó là một thuật ngữ phổ biến để chỉ sản phẩm được sử dụng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV từ mặt trời.

Dưới đây là cách sử dụng "sunblock" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Sử dụng như một danh từ:
    • "I applied sunblock before going to the beach." (Tôi đã thoa kem chống nắng trước khi đi biển.)
    • "This sunblock has a high SPF." (Kem chống nắng này có chỉ số SPF cao.)
  • Sử dụng trong thành phần của sản phẩm:
    • "The ingredients include vitamins, antioxidants, and sunblock." (Thành phần bao gồm vitamin, chất chống oxy hóa và kem chống nắng.)
  • Trong câu cảm thán:
    • "Don't forget to put on sunblock!" (Đừng quên thoa kem chống nắng nhé!)

Một số lưu ý:

  • "Sunblock" đôi khi bị coi là một từ không chính thức so với "sunscreen". Tuy nhiên, "sunblock" vẫn được sử dụng rộng rãi và là một thuật ngữ phổ biến.
  • SPF (Sun Protection Factor) là chỉ số đo lường khả năng bảo vệ da khỏi tia UV của kem chống nắng.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về các loại kem chống nắng hoặc cách chọn kem chống nắng phù hợp không?

Luyện tập với từ vựng sunblock

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before going to the beach, she applied ________ to protect her skin from UV rays.
  2. The doctor recommended using a moisturizer with SPF to act as a daily ________.
  3. He forgot his hat and ________ at home, so he got sunburned during the hike.
  4. The new skincare line focuses on natural ingredients that enhance skin ________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following should you apply before spending time outdoors to prevent sun damage?
    A. Sunblock
    B. Moisturizer
    C. Sunscreen
    D. Toner

  2. What product is specifically designed to create a physical barrier against UV radiation?
    A. Astringent
    B. Sunblock
    C. Foundation
    D. Lip balm

  3. Which items are commonly included in a summer travel skincare kit?
    A. Sunblock
    B. Exfoliator
    C. Sunscreen
    D. Serum

  4. Which product is often used interchangeably with "sunscreen" but typically refers to mineral-based UV protection?
    A. Sunblock
    B. Lotion
    C. Cream
    D. Moisturizer

  5. What might a dermatologist suggest for sensitive skin exposed to strong sunlight?
    A. Sunblock
    B. Perfume
    C. Aloe vera gel
    D. Face mist


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using "sunblock":
    She put on a product to protect her skin from the sun before the picnic.

  2. Rewrite the sentence using a form of "sunblock":
    The children were advised to wear protective clothing and something to shield their skin from UV rays.

  3. Rewrite the sentence without using "sunblock":
    Make sure you apply sunblock every day if you’re going outside.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. sunblock
  2. sunblock
  3. sunscreen
  4. health

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, C
  2. B
  3. A, C
  4. A
  5. A, C

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She applied sunblock before the picnic to protect her skin from the sun.
  2. The children were advised to wear protective clothing and sunblock to shield their skin from UV rays.
  3. Make sure you apply sunscreen every day if you’re going outside.

Bình luận ()